VẬT LÍ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRONG HỘI CHỨNG DẢI CHẬU CHÀY
1. Định nghĩa / Mô tả
Hội chứng dải chậu chày (hiện nay còn được gọi là Đau dải chậu chày hoặc đau mặt ngoài khớp gối) là một tình trạng phổ biến ở khớp gối, thường biểu hiện bằng cơn đau và/hoặc ấn đau ở mặt ngoài của gối, nằm phía trên khe khớp và phía dưới mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Đây được coi là một chấn thương do sử dụng quá mức, không phải chấn thương cấp tính, thường gặp ở những người chạy bộ và hay đi kèm với tình trạng yếu nhóm cơ dạng khớp háng tiềm ẩn.
Lý thuyết hiện tại cho rằng tình trạng này có khả năng gây ra do sự chèn ép vào mô mỡ cục bộ có phân bố thần kinh. Các nghiên cứu đã mô tả một "vùng cấn chạm" xảy ra tại hoặc ngay dưới góc 30 độ gập gối trong quá trình bàn chân chạm đất và giai đoạn đầu của thì chống khi chạy. Trong giai đoạn cấn chạm này của chu kỳ chạy, sự co cơ ly tâm của cơ căng mạc đùi và cơ mông lớn làm cho chân giảm tốc độ, tạo ra lực căng (lực nén ép) lên dải chậu chày.
2. Giải phẫu Lâm sàng
Dải chậu chày là một dải mạc dày chạy dọc theo mặt ngoài của đùi, từ mào chậu và bám tận tại khớp gối. Nó được cấu tạo từ mô liên kết sợi đặc, xuất phát từ cơ căng mạc đùi và cơ mông lớn. Nó chạy xuống dọc theo mặt ngoài của đùi, nằm giữa các lớp của mạc nông, và bám tận vào mâm chày ngoài tại một điểm nhô lên gọi là củ Gerdy. Ở phần xa, dải chậu chày bao phủ mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi và có một chẽ cân trải rộng đến bờ ngoài của xương bánh chè.
Mặc dù dải chậu chày không có bất kỳ điểm bám xương nào khi nó chạy giữa củ Gerdy và mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi, chính sự vắng mặt của các điểm bám này cho phép nó trượt ra trước và ra sau khi khớp gối gập và duỗi.
Các nghiên cứu mô học và giải phẫu phẫu tích dải chậu chày tại lồi cầu ngoài xương đùi, cơ mông lớn và mạc đùi cho thấy dải này có vai trò như một thụ thể cơ học tác động ở đoạn gần lên mặt trước-ngoài khớp gối. Vai trò thụ thể cơ học này có thể làm thay đổi cách diễn giải về chức năng (đóng vai trò như một dây chằng hay như một gân) của dải chậu chày đoạn từ khớp háng đến mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi.
3. Dịch tễ học / Căn nguyên
Hội chứng dải chậu chày là một trong những chấn thương phổ biến nhất ở người chạy bộ biểu hiện bằng triệu chứng đau mặt ngoài gối, với tỷ lệ mắc ước tính từ 5% đến 14%. Các nghiên cứu sâu hơn chỉ ra rằng hội chứng này chiếm khoảng 22% tổng số các chấn thương chi dưới.
Đây là nguyên nhân phổ biến gây đau mặt ngoài khớp gối, đặc biệt ở các vận động viên tham gia các môn thể thao đòi hỏi gập và duỗi gối lặp đi lặp lại, chẳng hạn như người đi xe đạp và người chạy bộ. Bằng chứng gần đây cho thấy dải chậu chày cũng góp phần vào sự ổn định xoay của khớp gối, và do đó, các môn thể thao có động tác xoay trụ cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng này.
Quá trình bệnh lý của hội chứng dải chậu chày là đa yếu tố, và nhiều cơ chế khác nhau đã được đề xuất: sự cọ xát lặp đi lặp lại của dải chậu chày lên mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi trong quá trình gập và duỗi gối; sự cấn chạm của dải chậu chày ở góc 30 độ gập gối; sự yếu kém của nhóm cơ dạng háng dẫn đến dải chậu chày bị căng quá mức trong quá trình gập-duỗi gối; tình trạng viêm ngách hoạt dịch mặt ngoài hoặc viêm bao hoạt dịch dưới dải chậu chày ở mặt ngoài khớp gối; viêm màng xương mỏm trên lồi cầu ngoài; và nhiều yếu tố khác.
Các yếu tố nguy cơ: Do sự khác biệt về giải phẫu giữa nam và nữ, các yếu tố nguy cơ được xem xét riêng biệt cho từng nhóm.
- Ở nữ giới: Một đánh giá hệ thống chỉ ra mối liên hệ giữa hội chứng dải chậu chày với góc khép háng tối đa, góc xoay trong háng tối đa, góc xoay trong gối tối đa và sức mạnh đẳng trường của cơ dạng háng ở các nữ vận động viên chạy bộ. Các nữ vận động viên mắc hội chứng này có góc xoay trong háng ít hơn trong thì chống của chu kỳ chạy so với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Tuy nhiên, góc khép háng tối đa trong khi chạy không có sự khác biệt giữa hai nhóm. Sức mạnh đẳng trường của cơ dạng háng cũng được ghi nhận là thấp hơn ở nhóm mắc bệnh so với nhóm khỏe mạnh.
- Ở nam giới: Có sự liên quan giữa hội chứng dải chậu chày và góc khép háng tối đa. Không có sự khác biệt về góc khép háng tối đa trong khi chạy giữa nam vận động viên mắc bệnh và nhóm đối chứng khỏe mạnh.
4. Đặc điểm / Biểu hiện Lâm sàng
Trong nhiều trường hợp, quá trình khai thác bệnh sử (chủ quan) đã cung cấp một cơ sở vững chắc để nghi ngờ hội chứng này. Bệnh nhân thường báo cáo về việc tham gia các hoạt động đòi hỏi phải gập-duỗi gối lặp đi lặp lại, cũng như cảm giác đau nóng rát ở ngang mức (hoặc ngay bên dưới) mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Việc chẩn đoán dựa trên nhiều triệu chứng khác nhau.
Triệu chứng chính của hội chứng dải chậu chày là cơn đau nhói ở mặt ngoài khớp gối, đặc biệt là khi gót chân chạm đất, cơn đau có thể lan dọc theo mặt ngoài đùi hoặc bắp chân. Cơn đau có xu hướng tồi tệ hơn khi chạy hoặc khi đi xuống cầu thang. Có thể nghe hoặc cảm thấy tiếng lạo xạo/bật lật sật khi gập gối do dải chậu chày trượt qua củ xương. Cũng có thể xuất hiện một số dấu hiệu sưng nhẹ ở mặt ngoài gối.
Trong số các đặc điểm, còn có tình trạng ấn đau liên quan đến vận động tại mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Bệnh nhân có thể thường xuyên cảm thấy một cơn đau cấp tính, nóng rát khi người khám dùng lực ấn lên mỏm trên lồi cầu ngoài trong khi gập và duỗi gối. Các dấu hiệu viêm cũng có thể được phát hiện. Bệnh nhân bị đau ở mặt ngoài khớp gối trong khi chạy, mức độ đau tăng lên khi chạy xuống dốc hoặc đi xuống cầu thang và cơn đau thường trầm trọng hơn khi chạy quãng đường dài hơn.
Những trường hợp được ghi chép đầy đủ đầu tiên về hội chứng dải chậu chày được thực hiện bởi một bác sĩ quân y, người đã ghi nhận 16 trường hợp trong số 1000 tân binh. Triệu chứng thường khởi phát nhất ở mặt ngoài khớp gối sau khi chạy khoảng 3,2 km, hoặc đi bộ đường dài hơn 16 km. Việc đi bộ với tư thế duỗi thẳng gối giúp làm giảm triệu chứng. Tất cả các bệnh nhân đều có điểm ấn đau khu trú tại mỏm trên lồi cầu ngoài ở góc gập 30 độ, và 5 bệnh nhân có cảm giác khi sờ nắn rất bất thường, được mô tả giống như "cọ ngón tay trên một quả bóng bay ướt".
Tỷ lệ lưu hành của hội chứng dải chậu chày ở nữ giới được ước tính nằm trong khoảng từ 16% đến 50% và ở nam giới là từ 50% đến 81%.
5. Chẩn đoán Phân biệt
- Bệnh lý gân cơ nhị đầu đùi
- Bệnh thoái hóa khớp
- Chấn thương dây chằng bên ngoài
- Tổn thương hoặc rối loạn chức năng sụn chêm
- Đau mạc cơ
- Hội chứng áp lực chè-đùi
- Bệnh lý gân cơ khoeo
- Đau lan chiếu từ cột sống thắt lưng, gãy xương do mỏi, và bong gân khớp chày-mác trên.
- Viêm sụn xương bóc tách khớp gối
- Chấn thương do quá tải
- Bệnh lý đơn dây thần kinh mác
- Viêm bao hoạt dịch mấu chuyển lớn
6. Các Quy trình Chẩn đoán và Thang điểm
Có nhiều nghiệm pháp kích thích khác nhau:
- Nghiệm pháp Renne
- Nghiệm pháp Noble
- Nghiệm pháp Ober
Thang điểm lượng giá phổ biến:
- Thang điểm Chức năng Chi dưới
- Thang điểm đánh giá đau bằng số gồm 11 điểm của Gunter và Schwellnus.
7. Thăm khám
- Kiểm tra lực cơ dạng háng: Sức mạnh của các cơ dạng háng có thể bị giảm. Do đó, các cơ này bắt buộc phải được kiểm tra.
- Nghiệm pháp chạy trên thảm lăn: Bài test này được mô tả trong nhiều nghiên cứu như một phương pháp hợp lệ, hiệu quả và nhạy bén để đánh giá tác dụng của các phương pháp điều trị đối với cơn đau liên quan đến chạy bộ. Nếu bệnh nhân cảm thấy đau ở mặt ngoài khớp gối trong quá trình kiểm tra, nghiệm pháp được coi là dương tính.
- Nghiệm pháp nén ép Noble: Bài test này bắt đầu với tư thế bệnh nhân nằm ngửa và gập gối 90 độ. Khi bệnh nhân duỗi gối, người khám dùng ngón tay ấn một lực lên mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Nếu thao tác này gây ra cơn đau tại mỏm trên lồi cầu ngoài khi gối ở góc gập khoảng 30-40 độ, nghiệm pháp được coi là dương tính. Nên sử dụng thước đo góc để đảm bảo xác định đúng góc của khớp gối.
- Nghiệm pháp Ober: Bệnh nhân nằm nghiêng, đưa chân đau lên trên. Gối gập 90 độ, khớp háng dạng và duỗi sao cho đùi nằm trên cùng một đường thẳng với thân mình. Bệnh nhân được yêu cầu khép đùi xuống hết mức có thể. Nghiệm pháp dương tính nếu bệnh nhân không thể khép đùi xuống vượt qua mép bàn khám. Nghiệm pháp Ober dương tính chỉ ra tình trạng co rút/căng cứng của dải chậu chày hoặc cơ căng mạc đùi, điều này thường liên quan mật thiết đến hội chứng cọ xát.
Lưu ý: Cả nghiệm pháp nén ép Noble và nghiệm pháp Ober đều có thể được sử dụng để thăm khám bệnh nhân nghi ngờ mắc hội chứng. Kết quả sẽ rõ ràng hơn khi chúng ta kết hợp hai bài test này thành một nghiệm pháp đặc biệt. Cụ thể, bệnh nhân được đặt ở tư thế của bài test Ober, và người khám áp dụng lực nén ép lên mỏm trên lồi cầu ngoài trong quá trình thụ động duỗi và gập gối. Việc đẩy trượt xương bánh chè vào trong cũng có thể làm tăng các triệu chứng (do kéo căng phần chẽ cân của dải chậu chày bám vào bánh chè) và có thể giúp phát hiện chính xác vị trí bị tổn thương, trong khi việc trượt bánh chè ra ngoài sẽ làm giảm triệu chứng.
8. Quản lý Y khoa
Điều trị phản ứng viêm cấp tính: Việc điều chỉnh các hoạt động để ngăn chặn triệu chứng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn phải là ưu tiên hàng đầu. Khuyến khích một khoảng thời gian nghỉ ngơi tích cực hoặc giảm đáng kể cường độ của các hoạt động gây đau là một điểm khởi đầu vững chắc. Bệnh nhân nên được khuyên tham gia vào các hoạt động thể chất khác, chẳng hạn như bơi lội, để duy trì thể lực mà không làm trầm trọng thêm triệu chứng. Điều quan trọng là phải làm việc cùng bệnh nhân để tìm ra mức độ hoạt động phù hợp, giúp họ hiểu rõ lý do tại sao việc giảm tải là cần thiết. Một số chuyên gia đề xuất nghỉ ngơi hoàn toàn các hoạt động thể thao trong ít nhất 3 tuần; những chuyên gia khác đề xuất thời gian từ 1 tuần đến 2 tháng, tùy thuộc rất nhiều vào đặc điểm lâm sàng của từng cá nhân.
Các phương thức khác có thể giúp giảm đau bao gồm chườm đá (nhiệt lạnh) hoặc chườm nóng, dán băng keo thể thao và các bài tập kéo giãn dựa trên các phát hiện khách quan.
Nếu các triệu chứng không cải thiện và tình trạng viêm kéo dài, có thể cân nhắc:
- Siêu âm trị liệu, cung cấp tác dụng nhiệt hoặc phi nhiệt lên mô bị tổn thương.
- Kích thích cơ bằng điện.
- Điện di thuốc hoặc siêu âm dẫn thuốc: Đây là các kỹ thuật đẩy thuốc (như dexamethasone hoặc hydrocortisone) vào mô tổn thương dưới tác động của điện trường hoặc sóng siêu âm, giúp chống viêm giảm đau hiệu quả hơn so với chỉ bất động khớp gối.
Một chiến lược điều trị thay thế khác là liệu pháp sóng xung kích phân kỳ. Phương pháp này được coi là an toàn và chỉ gây ra các tác dụng phụ nhẹ. Sóng xung kích phân tán theo dạng tỏa tia vào mô, kích thích quá trình chữa lành mô mềm, ức chế các thụ thể đau, làm tăng sự khuếch tán của các cytokine và có thể kích thích quá trình tân tạo mạch máu tại vùng nối gân-xương. Liệu pháp sóng xung kích phân kỳ được chứng minh là thực sự hiệu quả trong chương trình phục hồi chức năng cho người chạy bộ.
9. Quản lý Vật lý Trị liệu
Một đánh giá hệ thống chỉ ra rằng trong quá trình theo dõi tại thời điểm 6 tháng, điều trị bảo tồn mang lại hiệu quả giảm đau rất tốt. Việc điều trị hội chứng này chủ yếu là không phẫu thuật, và vật lý trị liệu nên được coi là phương pháp điều trị đầu tay.
Các bài tập kéo giãn dải chậu chày hiện không còn được coi là phương pháp điều trị có bằng chứng mạnh mẽ. Những bài tập tốt nhất để bắt đầu sẽ phụ thuộc vào các yếu tố gây bệnh được rút ra từ quá trình đánh giá. Nếu phát hiện các cơ mông bên ngoài bị yếu hoặc hoạt động không đúng cách, điều này sẽ dẫn đến sự thích ứng bù trừ của các cơ khác, gây ra sự co thắt quá mức của dải chậu chày. Nếu nhóm cơ mông quá ngắn/co rút, hiện tượng xoay ngoài của cẳng chân có thể xảy ra và tạo ra áp lực bất thường lên dải chậu chày.
Phương pháp điều trị mạc cơ có thể hiệu quả trong việc giảm cảm giác đau ở giai đoạn cấp tính, khi bệnh nhân cảm thấy đau và viêm tại điểm bám. Các điểm nút cơ ở cơ nhị đầu đùi, cơ rộng ngoài, cơ mông lớn và cơ căng mạc đùi sẽ được giải quyết bằng kỹ thuật này. Việc sử dụng con lăn xốp trên các cơ bị căng cứng cũng mang lại lợi ích cao, giúp tạo ra lực ma sát ngang sâu, tự giải phóng mạc cơ và kéo giãn cơ tại nhà.
Các bài tập sức mạnh trong phục hồi chức năng: Các bài tập nhằm tăng cường sức mạnh nhóm cơ dạng và ổn định khớp háng rất hữu ích:
- Nâng mông kết hợp dây kháng lực: Việc thực hiện động tác nâng mông kết hợp dạng háng đẳng trường chống lại lực cản của dây cao su giúp tăng cường hoạt động của cơ mông lớn và giảm độ nghiêng khung chậu ra trước.
- Dạng háng tư thế nằm nghiêng: Là một cách tuyệt vời để cô lập và kích hoạt cơ mông nhỡ.
- Đi ngang với dây kháng lực: Một bài tập mang tính chức năng cao. Động tác bước nên được thực hiện ở tư thế bán squat với gối gập nhẹ thay vì đứng thẳng chân, nhằm tạo ra sự kích hoạt cơ mông lớn và cơ mông nhỡ mạnh mẽ hơn.
- Plank nghiêng: Bắt đầu bằng cách thực hiện từ 3 đến 5 lần lặp lại, mỗi lần giữ 10 giây, sau đó tăng dần.
- Các bài tập kiểm soát thần kinh cơ khác: Do mối quan hệ chặt chẽ giữa việc hạ thấp trọng lượng cơ thể trên một chân và khả năng kiểm soát thần kinh cơ, các bài tập như "bước xuống bằng một chân", "squat một chân tựa tường" và "deadlift một chân" rất được khuyến nghị.

Ngoài ra, cần chú ý sự phối hợp nhịp nhàng giữa khớp háng và khớp gối, cùng với việc điều chỉnh tư thế chạy bộ/đạp xe. Ví dụ: người đi xe đạp có xu hướng đạp xe với mũi chân hướng vào trong sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao, do đó cần điều chỉnh lại kỹ thuật đạp xe tối ưu.
10. Quản lý Phẫu thuật
Phẫu thuật mổ hở và mổ nội soi đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giúp các vận động viên trở lại thể thao, với tỷ lệ thành công từ 81% đến 100%. Trong quá trình phẫu thuật, một mảnh nhỏ ở phần sau của dải chậu chày bao phủ mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi sẽ được cắt bỏ. Cũng có một số bằng chứng ủng hộ việc phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch, nang dịch, hoặc một phần của ngách hoạt dịch mặt ngoài.
Can thiệp phẫu thuật thường được coi là phương pháp điều trị hàng thứ hai, áp dụng khi điều trị bảo tồn kéo dài không thể làm giảm triệu chứng của bệnh nhân. Mặc dù vậy, việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và sự gián đoạn thể thao là cần thiết để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng vận động viên.
11. Phục hồi trong HỘI CHỨNG DẢI CHẬU CHÀY tại Tân Phú Therapy?
- Tân Phú Therapy hiện có 4 cơ sở hiện đang hoạt động tại Tp.HCM, là phòng khám chuyên khoa về Y học cổ truyền và Vật lý trị liệu/Phục Hồi Chức Năng đã được Sở y tế thẩm định và cấp phép hoạt động. Phương pháp, kỹ thuật tại phòng khám thực hiện theo Quy trình và Phác đồ của Bộ y tế ban hành theo đúng quy định hiện hành- Hiện tại Tân Phú Therapy chuyên điều trị các bệnh lý về Cơ-Xương-Khớp và Cột Sống. Bệnh nhân khi đến với các cơ sở của Tân Phú Therapy sẽ được thăm khám/lượng giá chi tiết tình trạng trước khi tư vấn phác đồ điều trị, lộ trình mang tính CÁ NHÂN HÓA theo tình trạng và giai đoạn bệnh.
Kết luận: Việc tập luận kết hợp với giáo dục nhận thức bởi các nhà chuyên môn VLTL - PHCN giúp bệnh nhân không chỉ hiểu và quản lí được các khía cạnh tâm lý của cơn đau mà còn thay đổi về nhận thức các suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi cũng như cách họ vận động. Điều trị cổ vai gáy không đặc hiệu hiệu quả nhất khi chuyển dịch từ can thiệp cơ sinh học thuần túy sang tiếp cận đa yếu tố (tâm lý - xã hội), tập trung vào việc giáo dục thay đổi nhận thức và trao quyền cho bệnh nhân thông qua những lựa chọn vận động mà họ thực sự tin tưởng và yêu thích. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất ngay hôm nay cùng Tân Phú Therapy nhé!
Tài liệu tham khảo
1. Bonoan, M., Morales, M., Liu, X.W. et al. Iliotibial Band Syndrome Current Evidence. Curr Phys Med Rehabil Rep (2024). https://doi.org/10.1007/s40141-024-00442-w
2. Lavine R. Iliotibial band friction syndrome. Current Reviews in Musculoskeletal Medicine, 2010; 3(1-4):18–22.
3. Fairclough J, Hayashi K, Toumi H, Lyons K, Bydder G, Phillips N, Best TM, Benjamin M. The functional anatomy of the iliotibial band during flexion and extension of the knee: implications for understanding iliotibial band syndrome. Journal of Anatomy, 2006; 208(3): 309-316.
4. Michael D. Clinical Testing for Extra-Articular Lateral Knee Pain: A Modification and Combination of Traditional Tests. North American Journal of Sports Physical Therapy, 2008; 3: 107–109.
5. Lazenby, T & Geisler, P (2017). Iliotibial Band Impingement Syndrome: An Updated Evidence-Informed Clinical Paradigm. DOI: 10.13140/RG.2.2.22882.53448.
6. van der Worp MP, van der Horst N, de Wijer A, Backx FJ, Nijhuis-van der Sanden MW. Iliotibial Band Syndrome in Runners. Sport Medicine, 2012; 42(11):969-92.
7. Baker RL, Fredericson M. Iliotibial Band Syndrome in Runners: Biomechanical Implications and Exercise Interventions. Physical medicine and rehabilitation clinics of North America, 2016; 27(1):53-77.
8. Aderem, J. The biomechanical risk factors associated with preventing and managing iliotibial band syndrome in runners: a systematic review. 2015.
9. Godin JA, Chahla J, Moatshe G, Kruckeberg BM, Muckenhirn KJ, Vap AR, Geeslin AG, LaPrade RF. A comprehensive reanalysis of the distal iliotibial band: quantitative anatomy, radiographic markers, and biomechanical properties. The American Journal of Sports Medicine. 2017 Sep;45(11):2595-603.
10. Bolia IK, Gammons P, Scholten DJ, Weber AE, Waterman BR. Operative Versus Nonoperative Management of Distal Iliotibial Band Syndrome—Where Do We Stand? A Systematic Review. Arthroscopy, Sports Medicine, and Rehabilitation. 2020;2(4):e399–e415.
11. Foch E, Brindle RA, Pohl MB. Lower extremity kinematics during running and hip abductor strength in iliotibial band syndrome: A systematic review and meta-analysis. Gait & posture. 2023;101:73–81.
12. Fairclough J, Hayashi K, Toumi H, Lyons K, Bydder G, Phillips N, Best TM, Benjamin M. Is iliotibial band syndrome really a friction syndrome? Journal of Science and Medicine in Sport, 2007; 10:74-76.
13. Strauss EJ, Kim S, Calcei JG, Park D. Iliotibial band syndrome: evaluation and management. Journal of the American Academy of Orthopedic Conditions. 2011;19(12):728-36.
14. Weckström K, Söderström J. Radial extracorporeal shockwave therapy compared with manual therapy in runners with iliotibial band syndrome, Journal of Back and Musculoskeletal Rehabilitation, 2016; 29(1):161-70.
15. Berry et al. Resisted side-stepping: the effect of posture on hip abductor muscle activation. Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy, 2015.
Bài viết được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tin cậy, Tân Phú Therapy xin trích dẫn từ các trang tin cậy về Vật lí trị liệu – Phục hồi chức năng như Physiopedia, tạp chí JOSPT, The Lancet, Cochrane, … các nghiên cứu có lượng kiến thức nhiều nhất được dẫn chứng để quý độc giả tìm hiểu thêm.
HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM TÂN PHÚ THERAPY
Thông tin liên hệ :
Chi Nhánh 1: 640-642 Lũy Bán Bích, P.Tân Phú – SĐT: 028 64712642
(Giấy phép chuyên khoa YHCT số 09204/HCM-GPHĐ và Cơ sở PHCN số 11063/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 2: 901 Tỉnh Lộ 10, P.An Lạc – SĐT: 028 62715122
(Giấy phép hoạt động số 11875/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 3: 127A Trần Thái Tông, P. Tân Sơn – SĐT: 028 22422030
(Giấy phép hoạt động số 10355/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 4: 148 Trần Thủ Độ, P.Phú Thạnh – SĐT: 0981353968
(Giấy phép hoạt động số 09900/HCM-GPHĐ)