Vật Lý Trị Liệu – Phục Hồi Chức Năng Hội Chứng Đau Chày – Đùi

Vật Lý Trị Liệu – Phục Hồi Chức Năng Hội Chứng Đau Chày – Đùi
Ngày đăng: 08/09/2026 10:32 PM

    VẬT LÍ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRONG HỘI CHỨNG ĐAU CHÈ - ĐÙI

     

    1. Định nghĩa/Mô tả

    Hội chứng Đau Chè-đùi (PFPS) là một thuật ngữ chung dùng để chỉ các cơn đau xuất phát từ khớp chè-đùi hoặc các mô mềm lân cận. Đây là một tình trạng mạn tính, cơn đau thường trầm trọng hơn khi thực hiện các hoạt động như ngồi xổm, ngồi lâu, leo cầu thang và chạy bộ. Cơn đau có thể được cảm nhận ở tất cả các khu vực của khớp gối (bao gồm cả hố khoeo), và triệu chứng có thể tiến triển âm thầm theo thời gian hoặc khởi phát cấp tính.

    Chẩn đoán phân biệt của PFPS bao gồm nhuyễn sụn xương bánh chè và bệnh lý gân bánh chè. Cả hai bệnh lý này đều không được xếp chung vào nhóm PFPS, mặc dù bệnh nhân sẽ than phiền về các triệu chứng tương tự. Do cơ chế bệnh sinh được cho là khác nhau, nên phương pháp điều trị của chúng cũng khác nhau.

    2. Giải phẫu Lâm sàng

    Khớp gối bao gồm hai khớp chính: khớp chày-đùi và khớp chè-đùi. Hội chứng Đau Chè-đùi khu trú tại khớp chè-đùi.

    Khớp chè-đùi bao gồm:

    - Xương bánh chè: Nằm gọn bên trong rãnh ròng rọc xương đùi. Mặt khớp của xương bánh chè (mặt sau) được bao phủ bởi sụn khớp, trượt trên lớp sụn ở mặt trước của các lồi cầu xương đùi. Trong khớp hoạt dịch này, chuyển động trượt tạo ra sức cản cực thấp nhờ vào chất hoạt dịch do màng hoạt dịch sản xuất ra trong quá trình vận động. Chất hoạt dịch giúp bôi trơn khớp và nuôi dưỡng sụn khớp của xương đùi và xương bánh chè.

    - Bao khớp và Dây chằng: Bao khớp cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và chứa chất hoạt dịch. Dây chằng bên trong hòa lẫn vào bao khớp, góp phần vào sự ổn định mặt trong khớp, trong khi dây chằng bên ngoài tách biệt khỏi bao khớp (cấu trúc ngoài bao khớp), cung cấp sự ổn định mặt ngoài.

    - Bao hoạt dịch: Ở mặt trước xương bánh chè, giữa gân bánh chè và da, có một bao hoạt dịch ngoài khớp (bao hoạt dịch trước bánh chè). Bao này thường không thông với bao khớp gối và giúp các cấu trúc trượt trên xương bánh chè trơn tru hơn. Có một bao tương tự (bao hoạt dịch dưới bánh chè) ở ngang mức lồi củ chày. Khi bị kích thích hoặc viêm, các bao hoạt dịch này có thể sưng lên và tăng tiết dịch, có thể liên quan đến tình trạng tăng đau mặt trước gối.

    - Mạc giữ bánh chè: Mạc giữ bánh chè trong và ngoài cung cấp sự ổn định cần thiết cho xương bánh chè. Các cấu trúc mạc giữ này được tạo thành bởi các dây chằng chè-đùi trong/ngoài và dây chằng chè-chêm, tạo ra một phức hợp dây chằng giúp hỗ trợ và định hướng đường trượt của xương bánh chè trong quá trình cử động gối.

    3. Dịch tễ học / Căn nguyên

    PFPS có thể là hậu quả của chấn thương xương bánh chè, nhưng phổ biến hơn, nó được gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố (căn nguyên đa yếu tố): sử dụng quá mức và quá tải khớp chè-đùi, bất thường về giải phẫu hoặc cơ sinh học, yếu cơ, mất cân bằng hoặc rối loạn chức năng cơ. PFPS có khả năng kéo dài và kháng trị cao hơn khi có nhiều yếu tố xuất hiện cùng lúc.

    Tình trạng quá tải và quỹ đạo trượt bất thường của xương bánh chè là một trong những cơ chế chính gây ra các triệu chứng PFPS.

    - Sai lệch quỹ đạo trượt: Một trong những yếu tố góp phần chính vào PFPS là định hướng và sự thẳng trục của xương bánh chè. Khi xương bánh chè bị sai lệch trục, nó có thể trượt lệch ra phía ngoài bên trong rãnh ròng rọc xương đùi, gây gia tăng áp lực và ứng suất lên các khu vực cụ thể của sụn khớp chè-đùi, dẫn đến đau đớn, khó chịu hoặc kích ứng. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào các bất thường về quỹ đạo trượt này.

    - Mất cân bằng cơ bắp: Định hướng xương bánh chè thay đổi giữa các cá nhân và có thể khác nhau giữa gối trái/phải ở cùng một người do các biến thể giải phẫu. Ngay cả một sự sai lệch trục nhỏ của xương bánh chè cũng có thể góp phần gây ra mất cân bằng cơ và bất thường cơ sinh học, có khả năng dẫn đến PFPS. Ngược lại, mất cân bằng cơ hoặc bất thường cơ sinh học có thể gây ra sai lệch quỹ đạo trượt và kích phát PFPS.

    Ví dụ: Sự yếu kém của cơ rộng trong (đặc biệt là các bó cơ chéo) kết hợp với lực kéo ra ngoài mạnh hơn từ cơ rộng ngoài có thể góp phần làm xương bánh chè trượt lệch ra ngoài, bao gồm trượt ngang ra ngoài, nghiêng ngoài hoặc gây áp lực quá mức lên mặt ngoài. Sự sai lệch quỹ đạo vào trong thì hiếm gặp hơn rất nhiều. Sự căng cứng của mạc giữ bánh chè ngoài cũng là một cấu trúc có thể góp phần làm xương bánh chè trượt lệch ra ngoài.

    - Các yếu tố cơ sinh học khác: PFPS cũng có thể liên quan đến tình trạng ưỡn gối quá mức, xoay ngoài xương chày, gối chữ X hoặc gối chữ O, tăng góc Q, căng dải chậu chày, cơ gân kheo hoặc cơ bắp chân.

    - Chuỗi động lực: Đôi khi cơn đau khu trú ở gối, nhưng các yếu tố góp phần lại bắt nguồn từ nơi khác trong chuỗi động lực.

    Bàn chân: Bàn chân bẹt (sập vòm) hoặc bàn chân vòm cao có thể góp phần phát triển PFPS. Sự sấp bàn chân quá mức có thể gây ra sự xoay trong bù trừ của xương chày và xương đùi, phá vỡ cơ chế chè-đùi. Bàn chân ngửa mang lại khả năng hấp thụ sốc kém hơn khi bàn chân chạm đất, có khả năng đặt nhiều áp lực hơn lên khớp chè-đùi.

    Khớp háng: Cơ sinh học khớp háng cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng gối. Nghiên cứu đã chứng minh rằng bệnh nhân mắc PFPS thường có cơ dạng háng và cơ xoay ngoài háng yếu hơn, điều này có liên quan đến sự gia tăng khép háng và xoay trong háng trong các hoạt động động học như chạy bộ.

    Bảng 1. Các nguyên nhân do cơ bắp của PFPS

    Căn nguyên

    Cơ chế bệnh sinh

    Yếu cơ tứ đầu đùi

    Ảnh hưởng xấu đến cơ chế chè-đùi. (Tập mạnh cơ thường được khuyến nghị).

    Yếu phần trong cơ tứ đầu

    Cho phép xương bánh chè trượt quá xa ra phía ngoài. (Tập mạnh phần trong cơ tứ đầu thường được khuyến nghị).

    Căng dải chậu chày

    Đặt lực kéo ra ngoài quá mức lên xương bánh chè và cũng có thể xoay ngoài xương chày. Điều này dẫn đến quỹ đạo trượt của xương bánh chè lệch ra ngoài quá mức.

    Căng cơ gân kheo

    Đặt nhiều lực kéo ra sau hơn lên khớp gối, làm tăng áp lực ép giữa xương bánh chè và xương đùi.

    Yếu hoặc căng cơ vùng háng

    Rối loạn chức năng của các cơ xoay ngoài háng dẫn đến sự sấp bàn chân bù trừ.

    Căng cơ bắp chân

    Có thể dẫn đến sự sấp bàn chân bù trừ và làm tăng lực đẩy ra sau của khớp gối.

    4. Đặc điểm / Biểu hiện Lâm sàng

    Hội chứng Đau Chè-đùi thường được nghi ngờ khi bệnh nhân mô tả cơn đau khởi phát từ từ, không do chấn thương, thường khu trú ở vùng quanh bánh chè hoặc sau bánh chè. Cơn đau này có thể ở một hoặc hai bên, khởi phát đột ngột hoặc từ từ, và có tính chất tiến triển, tồi tệ hơn khi thực hiện các hoạt động dồn tải lên khớp như leo cầu thang hoặc chạy lên dốc. Mặc dù bệnh nhân báo cáo bị đau khi đi bộ và chịu sức nặng (quỳ và ngồi xổm), nhưng thường không có dấu hiệu lỏng/sụp khớp. Trong quá trình hỏi bệnh sử, nhân viên y tế nên hỏi về các phẫu thuật hoặc chấn thương trước đó ở khớp. Cần lưu ý rằng PFPS không phải là một tình trạng tự giới hạn (tự khỏi).

    5. Chẩn đoán Phân biệt

    Nhiều bệnh lý khác nhau có thể gây đau mặt trước gối mà không phải là PFPS:

    - Nhuyễn sụn xương bánh chè

    - Hội chứng lớp mỡ Hoffa

    - Hội chứng cọ xát dải chậu chày

    - Hội chứng Sinding-Larson-Johansson

    - Viêm gân bánh chè

    - Thoái hóa khớp gối

    - Tổn thương sụn khớp

    - Rách sụn chêm trong

    - Hội chứng quá tải mặt trong

    - Nang kheo

    - Rách dây chằng chéo trước

    - Tổn thương/Đứt dây chằng chéo sau

    - Đau lan chiếu từ khớp háng (ví dụ: trượt chỏm xương đùi ở tuổi vị thành niên, hội chứng cấn chạm khớp háng ở người trẻ, thoái hóa khớp háng).

    - Đau lan chiếu từ cột sống thắt lưng.

    6. Quy trình Chẩn đoán

    Quy trình chẩn đoán PFPS trước tiên phải bao gồm việc loại trừ các bệnh lý khác. Hướng dẫn thực hành lâm sàng về PFPS do Hiệp hội Vật lý trị liệu Hoa Kỳ công bố đã đưa ra các tiêu chuẩn chẩn đoán sau:

    - Có sự hiện diện của cơn đau sau bánh chè hoặc quanh bánh chè.

    - Tái tạo lại được cơn đau sau/quanh bánh chè khi ngồi xổm hoặc thực hiện các hoạt động chức năng khác dồn tải lên khớp chè-đùi ở tư thế gập gối.

    - Tất cả các tình trạng khác có thể gây đau mặt trước gối (chẳng hạn như bệnh lý khớp chày-đùi) đã được loại trừ.

    7. Thang điểm Lượng giá

    Các Thang điểm báo cáo kết quả của bệnh nhân cho PFPS được phân thành 4 nhóm: hội chứng đau mặt trước gối, mất vững xương bánh chè, các tình trạng chè-đùi khác và các thang điểm báo cáo không đặc hiệu.

    Các thang điểm phổ biến:

    - Thang điểm Chức năng Chi dưới.

    - Thang điểm Đau Mặt trước Gối (Điểm Kujala).

    - Phân nhóm Đau Chè-đùi và Thoái hóa khớp của Điểm Kết quả Chấn thương và Thoái hóa Khớp gối.

    - Thang điểm Đau Trực quan.

    - Bảng câu hỏi England và Pierrynowski.

    8. Thăm khám

    8.1. Khám Chủ quan

    Việc hỏi bệnh sử chi tiết sẽ cung cấp nhiều manh mối về nguyên nhân và các yếu tố góp phần của PFPS.

    Bảng 2. Khởi phát triệu chứng

    Phát hiện chủ quan

    Biện luận Lâm sàng

    Khởi phát âm thầm

    Điển hình của PFPS

    Sự kiện quá tải (ví dụ: leo cầu thang quá nhiều, chạy đường dài)

    Điển hình của PFPS

    Sự cố chấn thương

    Không có khả năng là PFPS

     Bảng 3. Hành vi cơn đau

    Phát hiện chủ quan

    Biện luận Lâm sàng

    Đau khi ngồi gập gối (Dấu hiệu rạp chiếu phim)

    Căng cơ tứ đầu (khi ngồi, chúng nén khớp chè-đùi)

    Đau khi ngồi bắt chéo chân

    Căng dải chậu chày (Căng cơ mông lớn và cơ căng mạc đùi)

    Đau khi đi bộ xuống dốc

    Dồn tải lên khớp chè-đùi

    Đau khi đi bộ lên dốc

    Căng cơ bắp chân / Suy giảm kiểm soát cơ mông

    Đau khi đi giày cao gót

    Tăng tải trọng lên khớp chè-đùi / Tăng sự mất vững phía xa

    Đau khi đi xuống cầu thang

    Vấn đề bề mặt sụn khớp chè-đùi / Vấn đề chiều dài cơ / Chức năng co ly tâm cơ tứ đầu

    Đau khi đi lên cầu thang

    Suy giảm kiểm soát cơ mông

    Đau khi ngồi xổm và quỳ

    Phụ thuộc vào pha vận động: đi xuống (co ly tâm cơ tứ đầu), giữ tư thế (chiều dài cơ tứ đầu), đứng lên (kiểm soát cơ mông)

    Đau khi mặc quần áo chật lúc gập gối

    Lực nén ép - PFPS

    Đau khi quần áo chật chạm/cọ xát vào da

    Có khả năng là đau mạn tính kèm theo nhạy cảm hóa (Dị cảm đau)

    Bảng 4. Kiểu đau

    Phát hiện chủ quan

    Biện luận Lâm sàng

    Đau chỉ trong quá trình hoạt động

    Nghĩ đến cơ sinh học

    Đau chỉ sau khi hoạt động (đặc biệt là rất lâu sau đó hoặc vào ngày hôm sau)

    Nghĩ đến phản ứng viêm

    Đau thuyên giảm khi tập thể dục

    Nghĩ đến vấn đề về gân / chiều dài cơ

    8.2. Dấu hiệu Lâm sàng

    Các nghiên cứu đề xuất chẩn đoán dương tính với PFPS khi xảy ra các điều kiện sau:

    - Có cả đau khi co cơ và đau khi ngồi xổm.

    - Có 2 trong 3 dấu hiệu sau: đau khi co cơ và/hoặc đau khi ngồi xổm, và/hoặc đau khi sờ nắn.

    - Có cả 3 dấu hiệu: đau khi co cơ, đau khi ngồi xổm và đau khi quỳ.

    8.3. Khám Khách quan

    Những khu vực chính cần xem xét bao gồm:

    Quan sát: Vị trí xương bánh chè (nghiêng hoặc lệch ngoài), vị trí xương đùi, khối lượng cơ (đặc biệt là cơ mông, cơ rộng và cơ bắp chân). Sự hiện diện của tràn dịch hoặc phù nề lớp mỡ Hoffa, tư thế bàn chân.

    - Mức độ tăng động: Của khớp chày-đùi và chè-đùi.

    - Tầm vận động: Đặc biệt là sự mất khả năng duỗi thẳng gối.

    - Đứng một chân: Kiểm soát vùng chậu, đùi, bàn chân. Sự sử dụng quá mức cơ rộng ngoài.

    - Cơ rộng trong chéo: Khả năng kích hoạt, tốc độ kích hoạt, sức bền ở các góc gập gối 0, 10, 20 và 30 độ.

    - Cơ mông: Khả năng kích hoạt và sức bền với vai trò là cơ dạng và cơ xoay ngoài ở các độ gập háng khác nhau.

    - Chiều dài cơ: Test Thomas cải tiến (cơ gập háng, cơ tứ đầu, cơ khép, cơ căng mạc đùi).

    - Đánh giá leo cầu thang: Xem xét sự kiểm soát ly tâm, bệnh nhân có sử dụng quá mức khung chậu hoặc cổ chân để tránh gập gối không? Cơn đau có thể thay đổi bằng cách sửa lại tư thế bánh chè/đùi/bàn chân không?

    - Dáng đi và/hoặc chạy: Quan sát sự nhấc gót sớm, mức độ kiểm soát khung chậu và đùi, dáng đi bắt chéo, chiều dài sải chân, độ gập thân mình.

    9. Quản lý Y khoa

    Nên chuyển tuyến đến bác sĩ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình khi có:

    - Tiền sử trật xương bánh chè.

    - Va đập trực tiếp vào gối và nghi ngờ gãy xương bánh chè hoặc viêm sụn bóc tách (đau và sưng không giảm).

    - Bán trật xương bánh chè tái diễn không đáp ứng với vật lý trị liệu (Có thể gợi ý loạn sản khớp chè-đùi).

    Nên xem xét chuyển tuyến đến chuyên gia quản lý đau khi có biểu hiện nhạy cảm hóa trung tâm không đáp ứng với việc điều chỉnh nhịp độ hoạt động.

    10. Quản lý Vật lý Trị liệu

    Tổng quan:

    Khối lượng bằng chứng lớn nhất ủng hộ việc sử dụng vận động trị liệu để cải thiện cơn đau và chức năng trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Đồng thuận quốc tế khuyến nghị nên ưu tiên sử dụng kết hợp bài tập khớp háng và khớp gối thay vì chỉ tập khớp gối đơn thuần.

    Các chuyên gia quốc tế đề xuất sử dụng dụng cụ chỉnh hình bàn chân, dán băng dính bánh chè hoặc trị liệu bằng tay như những phương pháp bổ trợ cho vận động trị liệu. Đào tạo lại dáng đi hoặc chạy bộ có thể được xem xét. Di động khớp và các tác nhân điện lý không được khuyến nghị để điều trị PFPS.

    10.1. Vận động Trị liệu

    Tập mạnh Cơ tứ đầu: Là chìa khóa trong chương trình phục hồi. Bài tập KHÔNG ĐAU là yếu tố sống còn. Các bài tập đẳng trường khi gối duỗi thẳng hoàn toàn (xương bánh chè không tiếp xúc với lồi cầu) có thể được sử dụng ở giai đoạn đầu, vì chúng giảm thiểu áp lực lên khớp chè-đùi trong khi củng cố Cơ tứ đầu.

    Bài tập Chuỗi động lực Đóng vs. Mở:

    - Chuỗi động lực đóng (ví dụ: Squat) mang tính chức năng hơn và gây ra áp lực khớp chè-đùi thấp hơn ở các tầm độ duỗi cuối (từ 0° đến tối đa 40° gập gối). Do đó, bài tập chuỗi động lực đóng nên được thực hành trong phạm vi này (không đau). Khi squat, gối không nên vượt quá mũi chân để tránh tăng áp lực khớp chè-đùi quá mức.

    - Chuỗi động lực mở (ví dụ: Máy đá đùi) có thể là lựa chọn thay thế nếu bệnh nhân không dung nạp chuỗi động lực đóng, vì tải trọng có thể kiểm soát tốt hơn. Khi tập chuỗi động lực mở, bệnh nhân nên duy trì trong tầm vận động không đau từ 40° đến 90° gập gối.

    - Tập cơ rộng trong chéo: Không nên quá tập trung vào việc kích hoạt chọn lọc cơ rộng trong chéo vì không có bằng chứng nào cho thấy nó có thể bị cô lập hoàn toàn. Tuy nhiên, cơ rộng trong chéo rất cần thiết để dẫn hướng xương bánh chè vào rãnh ròng rọc, vai trò chính của nó nằm trong khoảng từ 0 - 30 độ gập.

    Lưu ý: Cơ rộng trong chéo bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng bởi sưng và/hoặc đau. Chỉ cần 10ml dịch sẽ ức chế cơ rộng trong chéo (trong khi cần 40ml để ức chế cơ rộng ngoài). Đau cũng làm chậm quá trình kích hoạt cơ rộng trong chéo. Điều này giải thích tại sao giải quyết tràn dịch và tránh đau là mục tiêu tối thượng. Các bài tập gây đau là một sự lãng phí thời gian.

    - Tập cơ vùng háng: Chương trình nên kết hợp các bài tập tăng sức mạnh cơ dạng háng và cơ xoay ngoài. Bệnh nhân PFPS thường bị giảm sức mạnh dạng háng ly tâm, do đó các bài tập này rất được khuyến nghị.

    - Tập luyện cảm nhận bản thể: Bệnh nhân PFPS bị suy giảm cảm nhận bản thể ở cả hai gối. Do đó, các bài tập cảm nhận bản thể (không đau) phải là một phần của chương trình.

    - Tập sức mạnh chức năng: Hiệu quả hơn so với tập sức mạnh tiêu chuẩn trong việc giảm đau và cải thiện chức năng gối.

    10.2. Điện trị liệu

    Trong trường hợp mất cân bằng thần kinh cơ giữa cơ rộng trong chéo và cơ rộng ngoài (do teo cơ rộng trong chéo), kích thích điện vào cơ rộng trong chéo có thể được cân nhắc để bổ sung cho vận động trị liệu, vì nó có tính chọn lọc và không gây áp lực lên khớp chè-đùi.

     10.3. Dụng cụ chỉnh hình bàn chân

    Một số yếu tố dự báo lâm sàng giúp quyết định xem bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ đế chỉnh hình bàn chân hay không:

    - Bệnh nhân mang giày dép ít hỗ trợ.

    - Báo cáo mức độ đau thấp hơn.

    - Giảm tầm vận động gập mu cổ chân.

    - Bệnh nhân báo cáo giảm đau ngay lập tức với đế lót chân khi thực hiện động tác squat một chân.

    Nghiên cứu chỉ ra rằng đế lót chân đúc sẵn giúp cải thiện đáng kể hiệu suất chức năng, có thể quan trọng đối với tiên lượng dài hạn và ngăn ngừa thoái hóa khớp cho một số bệnh nhân PFPS.

     14. Phục hồi trong HỘI CHỨNG CHÈ ĐÙI tại Tân Phú Therapy?

    Tân Phú Therapy hiện có 4 cơ sở hiện đang hoạt động tại Tp.HCM, là phòng khám chuyên khoa về Y học cổ truyền và Vật lý trị liệu/Phục Hồi Chức Năng đã được Sở y tế thẩm định và cấp phép hoạt động. Phương pháp, kỹ thuật tại phòng khám thực hiện theo Quy trình và Phác đồ của Bộ y tế ban hành theo đúng quy định hiện hành- Hiện tại Tân Phú Therapy chuyên điều trị các bệnh lý về Cơ-Xương-Khớp và Cột Sống. Bệnh nhân khi đến với các cơ sở của Tân Phú Therapy sẽ được thăm khám/lượng giá chi tiết tình trạng trước khi tư vấn phác đồ điều trị, lộ trình mang tính CÁ NHÂN HÓA theo tình trạng và giai đoạn bệnh.

    Kết luận: Việc tập luận kết hợp với giáo dục nhận thức bởi các nhà chuyên môn VLTL - PHCN giúp bệnh nhân không chỉ hiểu và quản lí được các khía cạnh tâm lý của cơn đau mà còn thay đổi về nhận thức các suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi cũng như cách họ vận động. Điều trị cổ vai gáy không đặc hiệu hiệu quả nhất khi chuyển dịch từ can thiệp cơ sinh học thuần túy sang tiếp cận đa yếu tố (tâm lý - xã hội), tập trung vào việc giáo dục thay đổi nhận thức và trao quyền cho bệnh nhân thông qua những lựa chọn vận động mà họ thực sự tin tưởng và yêu thích. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất ngay hôm nay cùng Tân Phú Therapy nhé!

    Tài liệu tham khảo

    1. Nascimento LR, Teixeira-Salmela LF, Souza RB, Resende RA. Hip and Knee Strengthening Is More Effective Than Knee Strengthening Alone for Reducing Pain and Improving Activity in Individuals With Patellofemoral Pain: A Systematic Review With Meta-analysis. J Orthop Sports Phys Ther. 2018;48(1):19-31.

    2. Willy RW, Hoglund LT, Barton CJ, Bolgla LA, Scalzitti DA, Logerstedt DS, Lynch AD, Snyder-Mackler L, McDonough CM. Patellofemoral Pain. J Orthop Sports Phys Ther. 2019 Sep;49(9):CPG1-CPG95.

    3. Garza-Borjón A, González-González M, de la Garza-Salazar JF, Simental-Mendía M, Acosta-Olivo C. Understanding the patho-anatomy of patellofemoral pain: A crucial foundation for comprehensive management. Orthop Rev (Pavia). 2024 Nov 23;16:125840.  

    4. Cook C, Hegedus E, Hawkins R, Scovell F, Wyland D. Diagnostic accuracy and association to disability of clinical test findings associated with patellofemoral pain syndrome. Physiother Can. 2010 Winter;62(1):17-24.  

    5. Ferrari D, Briani RV, de Oliveira Silva D, Pazzinatto MF, Ferreira AS, Alves N, de Azevedo FM. Higher pain level and lower functional capacity are associated with the number of altered kinematics in women with patellofemoral pain. Gait & posture. 2018 Feb 1;60:268-72.  

    6. Powers CM, Witvrouw E, Davis IS, Crossley KM. Evidence-based framework for a pathomechanical model of patellofemoral pain: 2017 patellofemoral pain consensus statement from the 4th International Patellofemoral Pain Research Retreat, Manchester, UK: part 3. Br J Sports Med. 2017 Dec 1;51(24):1713-23.  

    7. Winters M, Holden S, Lura CB, Welton NJ, Caldwell DM, Vicenzino BT, Weir A, Rathleff MS. Comparative effectiveness of treatments for patellofemoral pain: a living systematic review with network meta-analysis. Br J Sports Med. 2020 Oct 26;55(7):369–77.  

    8. Esculier JF, Bouyer LJ, Dubois B, Fremont P, Moore L, McFadyen B, Roy JS. Is combining gait retraining or an exercise programme with education better than treating runners with patellofemoral pain alone? A randomised clinical trial. British journal of sports medicine. 2018 May 1;52(10):659-66.

    9. Collins NJ, Barton CJ, Van Middelkoop M, Callaghan MJ, Rathleff MS, Vicenzino BT, Davis IS, Powers CM, Macri EM, Hart HF, de Oliveira Silva D. 2018 Consensus statement on exercise therapy and physical interventions (orthoses, taping and manual therapy) to treat patellofemoral pain: recommendations from the 5th International Patellofemoral Pain Research Retreat, Gold Coast, Australia, 2017. British journal of sports medicine. 2018 Sep 1;52(18):1170-8.

    10. Maclachlan LR, Matthews M, Hodges PW, Collins NJ, Vicenzino B. The psychological features of patellofemoral pain: a cross-sectional study. Scandinavian journal of pain. 2018 Apr 1;18(2):261-71.  

    11. Crossley KM, van Middelkoop M, Barton CJ, Culvenor AG. Rethinking patellofemoral pain: prevention, management and long-term consequences. Best Practice & Research Clinical Rheumatology. 2019 Feb 1;33(1):48-65.  

    12. Witvrouw E, Danneels L, Van Tiggelen D, Willems TM, Cambier D. Open versus closed kinetic chain exercises in patellofemoral pain: a 5-year prospective randomised study. The American journal of sports medicine. 2004 Jul;32(5):1122-30.  

    13. Nakagawa TH, Muniz TB, Baldon Rde M, Dias Maciel C, de Menezes Reiff RB, Serrão FV. The Effect of additional hip abductor and lateral rotator muscle strengthening in patellofemoral pain syndrome: a randomized controlled pilot study. Clin Rehabil. 2008 Dec;22(12):1051-60.

    14. Xiong Z, Zheng W, Wang H, Gao Y, Wang C. Effects of functional strength training on pain, function, and lower extremity biomechanics in patients with patellofemoral pain syndrome: a randomised clinical trial. Journal of Orthopaedic Surgery and Research. 2025 Jan 16;20(1):50.

    15. Barton CJ, Menz HB, Crossley KM. Clinical predictors of foot orthoses efficacy in individuals with patellofemoral pain. Med Sci Sports Exerc. 2011 Sep;43(9):1603-10.

    Bài viết được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tin cậy, Tân Phú Therapy xin trích dẫn từ các trang tin cậy về Vật lí trị liệu – Phục hồi chức năng như Physiopedia, tạp chí JOSPT, The Lancet, Cochrane, … các nghiên cứu có lượng kiến thức nhiều nhất được dẫn chứng để quý độc giả tìm hiểu thêm.

    HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM TÂN PHÚ THERAPY

    Thông tin liên hệ :

    Chi Nhánh 1: 640-642 Lũy Bán Bích, P.Tân Phú – SĐT: 028 64712642  

    (Giấy phép chuyên khoa YHCT số 09204/HCM-GPHĐ và Cơ sở PHCN số 11063/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 2: 901 Tỉnh Lộ 10, P.An Lạc – SĐT: 028 62715122

    (Giấy phép hoạt động số 11875/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 3: 127A Trần Thái Tông, P. Tân Sơn – SĐT: 028 22422030  

    (Giấy phép hoạt động số 10355/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 4: 148 Trần Thủ Độ, P.Phú Thạnh – SĐT: 0981353968

    (Giấy phép hoạt động số 09900/HCM-GPHĐ)

     

     

    Chia sẻ:
    Bài viết khác:
    Chi Nhánh 1Chi Nhánh 2Chi Nhánh 3Chi Nhánh 4
    HOTLINE0986864947
    tiktok
    Zalo
    Hotline

    Bảng Giá

    Gọi Ngay

    Zalo

    Chat Zalo

    Chỉ đường