VẬT LÍ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRƯỚC PHẪU THUẬT THAY KHỚP GỐI
1. Giới thiệu
Phục hồi chức năng trước phẫu thuật (Prehabilitation) là một chương trình có cấu trúc, chủ động, được thiết kế để cải thiện năng lực thể chất và tâm lý của bệnh nhân trước khi lên bàn mổ. Không giống như phục hồi chức năng truyền thống (rehabilitation) - nhằm mục đích khôi phục chức năng sau khi chấn thương hoặc phẫu thuật đã xảy ra, "prehabilitation" tập trung vào việc tăng cường nguồn dự trữ sinh lý trước khi cơ thể phải chịu đựng "stress phẫu thuật". Cùng với nhau, phục hồi chức năng trước và sau phẫu thuật tạo thành một chuỗi chăm sóc liên tục; một bên ngăn ngừa mất chức năng, bên kia khôi phục lại nó.
Chương trình này thường diễn ra trong khoảng từ 2 đến 8 tuần trước ca phẫu thuật, mặc dù thời điểm tối ưu vẫn đang được nghiên cứu. Các mục tiêu chính bao gồm: tăng cường dự trữ sinh lý (sức mạnh cơ bắp, khả năng hiếu khí, độ linh hoạt), cải thiện sự chuẩn bị tâm lý và giảm lo âu, ngăn ngừa hoặc giảm thiểu sự suy giảm chức năng hậu phẫu, giảm các biến chứng sau mổ, và duy trì hoặc cải thiện chức năng cơ bản.
Các cơ chế sinh lý cơ bản của quá trình này bao gồm việc xây dựng sức mạnh cơ bắp và kiểm soát thần kinh cơ, tạo ra một "vùng đệm" để xử lý stress do phẫu thuật và quá trình bất động sau đó. Về mặt tâm lý, chương trình giải quyết tình trạng lo âu, cải thiện động lực và nâng cao niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) trước ca phẫu thuật.
2. Bằng chứng Hiện tại về Hiệu quả của Prehabilitation
Các đánh giá hệ thống chỉ ra rằng phục hồi chức năng trước phẫu thuật cho thấy nhiều hứa hẹn đối với bệnh nhân chuẩn bị thay khớp gối toàn phần, nhưng mức độ bằng chứng tổng thể vẫn ở mức từ thấp đến trung bình. Sự không đồng nhất trong các phác đồ can thiệp, cỡ mẫu nhỏ và các hạn chế về phương pháp luận giữa các nghiên cứu đã giới hạn việc đưa ra các kết luận chắc chắn. Mặc dù vậy, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy chương trình này có thể dẫn đến việc tăng cường sức mạnh và giảm thời gian nằm viện.
Bảng 1. Tóm tắt các Kết quả của Phục hồi chức năng trước phẫu thuật
|
Kết quả (Outcome) |
Tác động |
Bằng chứng |
|
Giảm đau |
Cải thiện |
Giảm đau đáng kể ở thời điểm 1, 3 và 6 tháng sau mổ. |
|
Sức mạnh cơ bắp |
Cải thiện |
Mức độ hiệu quả từ trung bình đến lớn. Tập luyện cường độ cao (≥70% 1-RM) đặc biệt hiệu quả. |
|
Chức năng thể chất |
Cải thiện |
Chức năng do bệnh nhân tự báo cáo được cải thiện sau phẫu thuật. |
|
Chất lượng cuộc sống |
Cải thiện |
Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe được cải thiện. Sức khỏe tâm thần trước mổ cho thấy sự cải thiện đáng kể. |
|
Tầm vận động (ROM) |
Hỗn hợp |
Một số nghiên cứu cho thấy sự cải thiện khiêm tốn, nhưng các nghiên cứu khác báo cáo ít có tác động trong trung và dài hạn. |
|
Thời gian nằm viện |
Không nhất quán |
Ít có tác động nhất quán được chứng minh, do yếu tố cá nhân và phác đồ của từng bệnh viện ảnh hưởng đến kết quả này. |
|
Chức năng dài hạn (>6 tháng) |
Hạn chế |
Các lợi ích dường như giảm dần vào tháng thứ 3-6 sau mổ. Prehabilitation có thể giúp tăng tốc độ phục hồi thay vì làm thay đổi kết quả dài hạn. |
|
Các hoạt động sinh hoạt (ADL) |
Không rõ ràng |
Có kết quả tương đương với chăm sóc thông thường, chưa chứng minh được sự vượt trội rõ ràng. |
3. Lựa chọn Bệnh nhân
Không phải tất cả bệnh nhân đều nhận được lợi ích ngang nhau từ các chương trình tập luyện trước phẫu thuật. Bằng chứng gần đây cho thấy prehabilitation có thể đặc biệt có lợi cho những bệnh nhân có nguy cơ cao đạt kết quả kém sau thay khớp gối. Các yếu tố nguy cơ này bao gồm:
- Yếu tố thể chất: Bệnh nhân bị hạn chế tầm vận động gối nghiêm trọng trước mổ (đặc biệt là mất duỗi >30° hoặc gập <75°), hạn chế chức năng đáng kể ở thời điểm ban đầu, cơ tứ đầu yếu, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, suy yếu (frailty), tuổi cao, và nhạy cảm hóa thần kinh trung ương.
- Yếu tố tâm lý: Rất có giá trị đối với những bệnh nhân đang trải qua lo âu hoặc trầm cảm, bi quan hóa cơn đau (pain catastrophising), thiếu tự tin vào bản thân hoặc tình trạng sức khỏe tâm thần kém.
- Các bệnh lý đi kèm: Bệnh nhân mắc nhiều bệnh lý nội khoa có thể hạn chế quá trình phục hồi chức năng sau mổ, các bệnh lý tim mạch/hô hấp ảnh hưởng đến khả năng dung nạp gắng sức, hoặc các bệnh lý thần kinh ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
Lưu ý lâm sàng: Các hướng dẫn thực hành lâm sàng KHÔNG khuyến cáo trì hoãn phẫu thuật chỉ để hoàn thành chương trình tập luyện trước mổ đối với hầu hết bệnh nhân, vì việc trì hoãn có thể làm tăng cơn đau do mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, ngoại lệ bao gồm những bệnh nhân không thể đi lại được (cần cải thiện khả năng di chuyển trước khi mổ), bệnh nhân đang hồi phục sau các biến cố y khoa nghiêm trọng (ví dụ: đột quỵ), và bệnh nhân bị yếu chi dưới nghiêm trọng. Trọng tâm là tận dụng thời gian chờ đợi một cách hiệu quả thay vì cố tình kéo dài nó.
4. Thang điểm Lượng giá và Tiên lượng
- Chỉ số WOMAC: Là một thước đo kết quả được xác nhận rộng rãi, gồm 24 mục trên 3 khía cạnh: đau, cứng khớp và chức năng thể chất. Điểm WOMAC có giá trị dự đoán cao đối với sự thành công của điều trị ở thời điểm 1 năm sau mổ, giúp xác định các ứng cử viên phẫu thuật phù hợp và theo dõi kết quả.
- Điểm số KOOS: Cung cấp sự đánh giá toàn diện hơn WOMAC, đặc biệt đối với những bệnh nhân trẻ tuổi, năng động hơn. Bao gồm 5 khía cạnh: đau, triệu chứng, hoạt động sinh hoạt hàng ngày, chức năng thể thao/giải trí, và chất lượng cuộc sống.
5. Đánh giá Thể chất Trước phẫu thuật như một Chỉ số Tiên lượng
Việc đánh giá chức năng thể chất trước phẫu thuật cung cấp thông tin tiên lượng giá trị cho kết quả hậu phẫu. Các đánh giá này có thể dễ dàng thực hiện ngay tại giường bệnh.
Bảng 2. Các Chỉ số Tiên lượng Đánh giá Thể chất
|
Thông số |
Giá trị Tiên lượng |
Phát hiện chính và Ý nghĩa Lâm sàng |
|
Sức mạnh Cơ tứ đầu đùi |
Tiên lượng mạnh nhất |
Tương quan trực tiếp với khả năng leo cầu thang và bài test TUG 1 năm sau mổ. Bệnh nhân thoái hóa khớp thường mất ~35% sức mạnh so với người khỏe mạnh cùng tuổi; và 60-80% sức mạnh còn lại sẽ bị mất ngay sau phẫu thuật. Do đó, tập mạnh cơ tứ đầu đùi trước mổ là yếu tố sống còn để thiết lập một vạch xuất phát cao hơn. |
|
Hạn chế duỗi gối (Mất duỗi) |
Tiên lượng mạnh |
Hạn chế duỗi gối trước mổ 30° dự báo chính xác 100% tình trạng hạn chế duỗi (>10°) và gập (<100°) sau mổ. Co rút gập gối trước mổ ảnh hưởng rất lớn đến tầm vận động sau mổ. Kéo giãn cơ gân kheo (hamstring) là cần thiết. |
|
Tầm vận động gập gối |
Tiên lượng trung bình |
Nếu góc gập gối trước mổ <75°, sẽ không có sự cải thiện đáng kể nào ở thời điểm 1 năm sau mổ. Cần tối đa hóa ROM trước mổ và thiết lập kỳ vọng thực tế cho những bệnh nhân bị hạn chế gập nghiêm trọng. |
6. Các Yếu tố Phẫu thuật và Gây mê Ảnh hưởng đến Phục hồi chức năng
Việc hiểu rõ phương pháp phẫu thuật và gây mê giúp chuyên viên vật lý trị liệu thiết lập kỳ vọng phù hợp và tiên lượng quỹ đạo phục hồi.
Phương pháp Phẫu thuật
- Đường mổ cạnh trong bánh chè (Truyền thống): Xẻ qua gân cơ tứ đầu và cơ rộng trong chéo (VMO). Gây tổn thương diện rộng cơ chế duỗi; phục hồi cơ tứ đầu chậm hơn; đau nhiều hơn sau mổ. Cần thời gian dài hơn để thực hiện được bài tập nâng chân thẳng (SLR).
- Đường mổ giữa cơ rộng (Mid-vastus): Bảo tồn gân cơ tứ đầu; bóc tách qua VMO. Phục hồi nhanh hơn phương pháp truyền thống.
- Đường mổ dưới cơ rộng (Sub-vastus / Bảo tồn cơ tứ đầu): Bảo tồn hoàn toàn cơ tứ đầu và VMO. Gây tổn thương tối thiểu cho cơ chế duỗi; giảm 40% thuốc giảm đau; phục hồi SLR nhanh hơn; cải thiện ROM ở tuần 1-2. Có thể xuất viện sau 24-48 giờ.
- Sử dụng Garo (Tourniquet): Gây chấn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu cơ bắp; suy giảm kích hoạt cơ tứ đầu; tăng đau, sưng và nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (21,5% so với 8%). Tiên lượng: Đau nhiều hơn, khó khăn khi tập SLR, tiến triển ROM chậm hơn (trong 2-3 tuần đầu).
Lưu ý lâm sàng: Thảo luận về đường mổ dự kiến và việc sử dụng garo với bệnh nhân trong giai đoạn prehabilitation để thiết lập kỳ vọng thực tế.
Cân nhắc về Gây mê
- Gây mê toàn thân: Bệnh nhân bất tỉnh. Thường ít đau hơn ở 6 và 24 giờ đầu; ít chóng mặt hơn sau mổ. Vận động sớm thường an toàn.
- Gây tê tủy sống/gây tê vùng: Ít đau ngay sau mổ. Lưu ý an toàn quan trọng: Luôn kiểm tra khả năng nâng chân thẳng (SLR) chủ động trước khi cho bệnh nhân đứng dậy. Nếu bệnh nhân không thể gồng cơ tứ đầu (tức là thuốc tê vẫn còn tác dụng), gối của họ sẽ bị khuỵu xuống khi chịu sức nặng. Điều này đặc biệt quan trọng khi cho vận động sớm (2-4 giờ sau mổ).
- Phác đồ giảm đau đa phương thức (Hạn chế Opioid): Ít gây chóng mặt, buồn nôn, hạ huyết áp tư thế. Giúp bệnh nhân tỉnh táo và vận động sớm, an toàn hơn.
7. Chương trình Tập luyện
Mặc dù chưa có một đơn thuốc tập luyện "tối ưu" duy nhất nào được xác định, nhưng các thành phần cốt lõi sau có liên quan đến sự thành công:
- Các bài tập Tăng sức mạnh: Tập luyện sức đề kháng lũy tiến nhắm vào cơ tứ đầu, cơ gân kheo và cơ vùng háng là nền tảng. Các phác đồ cường độ cao (≥70% 1-RM) có vẻ hiệu quả nhất nếu bệnh nhân dung nạp được. Các bài tập chính: Gồng cơ tứ đầu tĩnh, nâng chân thẳng, dạng háng, duỗi gối và squat (điều chỉnh độ sâu).
- Tầm vận động và Độ linh hoạt: Duy trì hoặc cải thiện ROM trước mổ, đặc biệt là góc duỗi thẳng hoàn toàn, là rất quan trọng. Độ dẻo dai của cơ gân kheo (hamstring) ảnh hưởng đáng kể đến khả năng duỗi gối. Các bài tập thiết yếu: trượt gót chân (heel slides) để gập gối, ép duỗi gối ở tư thế nằm sấp/ngửa, và kéo giãn cơ gân kheo.
- Thể lực Tim mạch (Hiếu khí): Đi bộ và đạp xe giúp cải thiện thể lực và có thể giảm thời gian nằm viện. Dù đi bộ rất tốt, nhưng không được coi là đủ nếu thiếu các bài tập tăng sức mạnh chuyên biệt.
- Thăng bằng và Cảm nhận bản thể: Tập đứng một chân trên chân không mổ (và tiến tới chân mổ nếu dung nạp được) giúp cải thiện thăng bằng và chuẩn bị cho việc di chuyển sau mổ.
- Huấn luyện Tác vụ Chức năng: Thực hành xoay trở trên giường, chuyển thế, lên xuống cầu thang và sử dụng nạng/khung tập đi trước khi phẫu thuật sẽ giúp cải thiện sự tự tin và trí nhớ vào thời điểm sau mổ (khi cơn đau và thuốc men có thể làm giảm khả năng học hỏi).
- Thời gian và Tần suất: Hầu hết các chương trình thành công kéo dài từ 2-8 tuần, thường tiến hành 2-3 lần/tuần (có giám sát), bổ sung bằng các bài tập tại nhà hàng ngày.
8. Tiêu chuẩn Xuất viện và Kết quả Chức năng
- Bất kể thời gian nằm viện bao lâu, bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể trước khi xuất viện để đảm bảo quá trình chuyển tuyến về nhà an toàn:
- Quản lý Đau: Cơn đau phải được kiểm soát thỏa đáng bằng thuốc uống để cho phép thực hiện các hoạt động chức năng.
- Khả năng Di chuyển Chức năng: Bệnh nhân phải độc lập trong việc xoay trở trên giường (bao gồm chuyển từ nằm sang ngồi), độc lập chuyển thế (đứng lên ngồi xuống, di chuyển vào nhà vệ sinh/nhà tắm), tự đi lại với dụng cụ hỗ trợ thích hợp vào nhà vệ sinh, và khả năng đi được vài bậc cầu thang (ngay cả khi nhà bệnh nhân không có cầu thang).
- Hiệu suất Bài tập: Bệnh nhân phải chứng minh được khả năng: gồng cơ tứ đầu tĩnh, đạt độ duỗi gối hoàn toàn, nâng chân thẳng mà không có độ trễ (extensor lag), dạng háng ở tư thế nằm ngửa (giúp ích khi lên xuống xe ô tô), và góc gập gối ít nhất 90° khi ngồi và 60-70° khi nằm ngửa. Sức mạnh chức năng phải đạt ít nhất bậc 3 trên thang điểm cơ lực Oxford.
- Sự Sẵn sàng về Tâm lý: Bệnh nhân phải cảm thấy sẵn sàng về nhà và cảm thấy an toàn khi làm như vậy. Sự chuẩn bị tâm lý quan trọng ngang với năng lực thể chất để phục hồi thành công.
9. Phục hồi TRƯỚC PHẪU THUẬT THAY KHỚP GỐI tại Tân Phú Therapy?
Tân Phú Therapy hiện có 4 cơ sở hiện đang hoạt động tại Tp.HCM, là phòng khám chuyên khoa về Y học cổ truyền và Vật lý trị liệu/Phục Hồi Chức Năng đã được Sở y tế thẩm định và cấp phép hoạt động. Phương pháp, kỹ thuật tại phòng khám thực hiện theo Quy trình và Phác đồ của Bộ y tế ban hành theo đúng quy định hiện hành- Hiện tại Tân Phú Therapy chuyên điều trị các bệnh lý về Cơ-Xương-Khớp và Cột Sống. Bệnh nhân khi đến với các cơ sở của Tân Phú Therapy sẽ được thăm khám/lượng giá chi tiết tình trạng trước khi tư vấn phác đồ điều trị, lộ trình mang tính CÁ NHÂN HÓA theo tình trạng và giai đoạn bệnh.
Kết luận: Việc tập luận kết hợp với giáo dục nhận thức bởi các nhà chuyên môn VLTL - PHCN giúp bệnh nhân không chỉ hiểu và quản lí được các khía cạnh tâm lý của cơn đau mà còn thay đổi về nhận thức các suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi cũng như cách họ vận động. Điều trị cổ vai gáy không đặc hiệu hiệu quả nhất khi chuyển dịch từ can thiệp cơ sinh học thuần túy sang tiếp cận đa yếu tố (tâm lý - xã hội), tập trung vào việc giáo dục thay đổi nhận thức và trao quyền cho bệnh nhân thông qua những lựa chọn vận động mà họ thực sự tin tưởng và yêu thích. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất ngay hôm nay cùng Tân Phú Therapy nhé!
Tài liệu tham khảo
- Wang L, Lee M, Zhang Z, Moodie J, Cheng D, Martin J. Does preoperative rehabilitation for patients planning to undergo joint replacement surgery improve outcomes? A systematic review and meta-analysis of randomised controlled trials. BMJ open. 2016 Feb 1;6(2):e009857.
- Moyer R, Ikert K, Long K, Marsh J. The value of preoperative exercise and education for patients undergoing total hip and knee arthroplasty: a systematic review and meta-analysis. JBJS reviews. 2017 Dec 1;5(12):e2.
- Adebero T, Omana H, Somerville L, Lanting B, Hunter SW. Effectiveness of prehabilitation on outcomes following total knee and hip arthroplasty for osteoarthritis: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Disability and rehabilitation. 2024 Nov 19;46(24):5771-90.
- Zhang W, Lu X, Yang N, Zhu X, Hu H. Prehabilitation is effective in relieving pain after knee arthroplasty, but has little effect on length of stay and knee function: a meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Medicine. 2025 Apr 28;12:1457407.
- Villadsen A, Overgaard S, Holsgaard-Larsen A, Christensen R, Roos EM. Immediate efficacy of neuromuscular exercise in patients with severe osteoarthritis of the hip or knee: a secondary analysis from a randomized controlled trial. The Journal of rheumatology. 2014 Jul 1;41(7):1385-94.
- Hoogeboom TJ, Oosting E, Vriezekolk JE, Veenhof C, Siemonsma PC, De Bie RA, Van den Ende CH, Van Meeteren NL. Therapeutic validity and effectiveness of preoperative exercise on functional recovery after joint replacement: a systematic review and meta-analysis. PloS one. 2012 May 31;7(5):e38031.
- Karimijashni M, Yoo S, Barnes K, Lessard-Dostie H, Ramsay T, Poitras S. Prehabilitation in patients at risk of poorer outcomes following total knee arthroplasty: a systematic review. The Journal of Arthroplasty. 2025 May 1;40(5):1367-76.
- Brophy RH, Fillingham YA. AAOS clinical practice guideline summary: management of osteoarthritis of the knee (nonarthroplasty). JAAOS-Journal of the American Academy of Orthopaedic Surgeons. 2022 May 1;30(9):e721-9.
- Collins NJ, Misra D, Felson DT, Crossley KM, Roos EM. Measures of knee function: International Knee Documentation Committee (IKDC) Subjective Knee Evaluation Form, Knee Injury and Osteoarthritis Outcome Score (KOOS), Knee Injury and Osteoarthritis Outcome Score Physical Function Short Form (KOOS‐PS), Knee Outcome Survey Activities of Daily Living Scale (KOS‐ADL), Lysholm Knee Scoring Scale, Oxford Knee Score (OKS), Western Ontario and McMaster Universities Osteoarthritis Index (WOMAC), Activity Rating Scale (ARS), and Tegner Activity Score (TAS). Arthritis care & research. 2011 Nov;63(S11):S208-28.
- Mizner RL, Petterson SC, Stevens JE, Vandenborne K, Snyder-Mackler L. Early quadriceps strength loss after total knee arthroplasty: the contributions of muscle atrophy and failure of voluntary muscle activation. JBJS. 2005 May 1;87(5):1047-53.
- Petterson SC, Mizner RL, Stevens JE, Raisis LE, Bodenstab A, Newcomb W, Snyder‐Mackler L. Improved function from progressive strengthening interventions after total knee arthroplasty: a randomized clinical trial with an imbedded prospective cohort. Arthritis Care & Research. 2009 Feb 15;61(2):174-83.
- Ritter MA, Harty LD, Davis KE, Meding JB, Berend ME. Predicting range of motion after total knee arthroplasty: clustering, log-linear regression, and regression tree analysis. JBJS. 2003 Jul 1;85(7):1278-85.
- Yuan FZ, Zhang JY, Jiang D, Yu JK. Quadriceps-sparing versus traditional medial parapatellar approaches for total knee arthroplasty: a meta-analysis. BMC musculoskeletal disorders. 2019 Mar 20;20(1):117.
- Han J, Zhang XY, Mu SY, Liu SL, Cui QT, Zhang C, Liu AF. Tourniquet application in primary total knee arthroplasty for osteoarthritis: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in surgery. 2023 Jan 6;9:994795.
- Zhou K, Ling T, Wang H, Zhou Z, Shen B, Yang J, Kang P, Pei F. Influence of tourniquet use in primary total knee arthroplasty with drainage: a prospective randomised controlled trial. Journal of orthopaedic surgery and research. 2017 Nov 14;12(1):172.
- Burgess N, Voelker SN, Phillips B, Graco M, Berney S, Denehy L, Edbrooke L. Outcome measures in prehabilitation interventions for total hip and knee arthroplasty: A scoping review. Clinical Rehabilitation. 2025 Sep 19:02692155251378374.
- Steyn, J. Total Knee Arthroplasty Programme. Total Knee Arthroplasty Prehabilitation and Surgical Impact on Rehab. Physioplus. 2026.
Bài viết được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tin cậy, Tân Phú Therapy xin trích dẫn từ các trang tin cậy về Vật lí trị liệu – Phục hồi chức năng như Physiopedia, tạp chí JOSPT, The Lancet, Cochrane, … các nghiên cứu có lượng kiến thức nhiều nhất được dẫn chứng để quý độc giả tìm hiểu thêm.
HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM TÂN PHÚ THERAPY
Thông tin liên hệ :
Chi Nhánh 1: 640-642 Lũy Bán Bích, P.Tân Phú – SĐT: 028 64712642
(Giấy phép chuyên khoa YHCT số 09204/HCM-GPHĐ và Cơ sở PHCN số 11063/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 2: 901 Tỉnh Lộ 10, P.An Lạc – SĐT: 028 62715122
(Giấy phép hoạt động số 11875/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 3: 127A Trần Thái Tông, P. Tân Sơn – SĐT: 028 22422030
(Giấy phép hoạt động số 10355/HCM-GPHĐ)
Chi Nhánh 4: 148 Trần Thủ Độ, P.Phú Thạnh – SĐT: 0981353968
(Giấy phép hoạt động số 09900/HCM-GPHĐ)