Vật Lí Trị Liệu – Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Gối

Vật Lí Trị Liệu – Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Gối
Ngày đăng: 14/09/2026 11:03 PM

    VẬT LÍ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT THAY KHỚP GỐI

     1. Định nghĩa / Mô tả

    Thay khớp gối toàn phần (TKA) hoặc Thay khớp gối (TKR) là một phẫu thuật chấn thương chỉnh hình phổ biến, bao gồm việc thay thế các bề mặt khớp (lồi cầu xương đùi và mâm chày) của khớp gối bằng kim loại nhẵn và lớp nhựa polyethylene liên kết chéo mật độ cao. Mục tiêu của phẫu thuật TKA là cải thiện chất lượng cuộc sống của những người bị thoái hóa khớp giai đoạn cuối bằng cách giảm đau và tăng cường chức năng, đồng thời đã được chứng minh là giúp bệnh nhân cải thiện các hoạt động thể chất và thể thao. Số lượng phẫu thuật TKA đã tăng lên ở các nước phát triển, với xu hướng bệnh nhân tiếp nhận phẫu thuật ngày càng trẻ hóa.

    Trong quá trình phẫu thuật:

    - Có ít nhất một miếng đệm polyethylene được đặt giữa xương chày và xương đùi để làm bộ phận giảm xóc.

    - Các bộ phận nhân tạo (prostheses) thường được gia cố bằng xi măng sinh học, nhưng cũng có thể không dùng xi măng ở những nơi mà sự phát triển của xương tự nhiên được kỳ vọng sẽ tích hợp và giữ chặt các thành phần này.

    - Xương bánh chè có thể được thay thế hoặc gọt lại bề mặt. Tái tạo xương bánh chè nhằm mục đích phục hồi cơ chế duỗi của khớp gối.

    - Bác sĩ có thể sử dụng đường mổ chẻ đôi cơ tứ đầu đùi (quadriceps-splitting) hoặc bảo tồn cơ tứ đầu (quadriceps-sparing).

    - Các dây chằng chéo có thể bị cắt bỏ hoặc được bảo tồn tùy kỹ thuật.

    - Có nhiều phương pháp phẫu thuật, thiết kế khớp và cách cố định khác nhau.

    - Phẫu thuật thay khớp gối bán phần (Unicondylar knee replacement) hoặc thay khớp chè-đùi (PFR) cũng có thể được thực hiện tùy thuộc vào mức độ tổn thương của bệnh.

    - Có một số lựa chọn gây tê/gây mê, bao gồm gây tê vùng kết hợp với gây tê tại chỗ, hoặc gây mê toàn thân kết hợp với gây tê tại chỗ, có thể bổ sung thêm phong bế thần kinh ngoại biên. Garo (tourniquet) đôi khi được sử dụng trong quá trình phẫu thuật để cầm máu.

    - Hệ thống định vị hỗ trợ bằng máy tính (CAS) hoặc phẫu thuật bằng robot đã được áp dụng trong phẫu thuật TKA để hỗ trợ các thao tác của bác sĩ phẫu thuật trong không gian mổ hạn chế. Nó cho phép các bác sĩ thực hiện nhiều quy trình phức tạp với độ chính xác, linh hoạt và khả năng kiểm soát cao hơn so với các kỹ thuật thông thường. Hệ thống CAS thường gắn liền với phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (thực hiện qua các vết rạch rất nhỏ).

    2. Giải phẫu Lâm sàng

    Khớp gối là một khớp bản lề biến đổi (modified hinge joint), cho phép thực hiện các chuyển động gập và duỗi, cùng với một lượng nhỏ chuyển động xoay trong và xoay ngoài. Ba xương tạo nên khớp gối: phần trên của xương chày, phần dưới của xương đùi và xương bánh chè. Các bề mặt khớp được bao phủ bởi một lớp sụn mỏng. Sụn chêm bám dính vào mặt trong và mặt ngoài của mâm chày và có tác dụng hấp thụ lực sốc. Khớp gối được gia cố vững chắc bởi hệ thống dây chằng và bao khớp.

    3. Dịch tễ học / Căn nguyên

    Chỉ định phổ biến nhất cho phẫu thuật thay khớp gối lần đầu là bệnh thoái hóa khớp (Osteoarthritis). Thoái hóa khớp khiến sụn khớp bị tổn thương và không còn khả năng hấp thụ lực sốc. Các yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp gối bao gồm giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI) tăng, tiền sử chấn thương gối và các bệnh lý đi kèm. Đau thường là lời than phiền chính của bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Đau là một cảm giác mang tính chủ quan, liên quan đến các cơ chế thần kinh trung ương và ngoại vi, được điều biến bởi các yếu tố hóa thần kinh, môi trường, tâm lý và di truyền.

    Phẫu thuật thay khớp gối toàn phần thường được thực hiện nhiều hơn ở phụ nữ và những người cao tuổi. Cả ở Mỹ và Anh, phần lớn các ca phẫu thuật TKA đều được thực hiện trên nữ giới. Các dự báo cho thấy số lượng ca phẫu thuật TKA sẽ tăng mạnh, với tỷ lệ bệnh nhân dưới 60 tuổi được thay khớp ngày càng tăng. Tuy nhiên, những người trẻ tuổi trải qua phẫu thuật TKA do thoái hóa khớp có nhiều khả năng bị béo phì bệnh lý, hút thuốc và kỳ vọng của họ sau mổ thường là trở lại các hoạt động thể lực mạnh, như chơi thể thao.

    4. Các Quy trình Chẩn đoán

    Trước khi phẫu thuật TKA, bệnh nhân được đánh giá y tế toàn diện để xác định các rủi ro và mức độ phù hợp. Như một phần của quy trình này, chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để đánh giá mức độ thoái hóa khớp và sàng lọc các bất thường khác của khớp. Chụp X-quang khớp gối được thực hiện để kiểm tra sự thẳng trục của khớp nhân tạo trước khi khâu đóng vết mổ.

    5. Vật lý trị liệu Trước phẫu thuật

    Các bài tập phục hồi chức năng sau mổ có thể được hướng dẫn trước khi phẫu thuật, để bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập phù hợp một cách hiệu quả hơn ngay sau khi hoàn thành phẫu thuật TKA. Một chương trình huấn luyện trước phẫu thuật cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa tình trạng chức năng của bệnh nhân nhằm cải thiện quá trình phục hồi sau mổ. Các chương trình huấn luyện trước phẫu thuật nên tập trung vào kiểm soát tư thế, các bài tập chức năng chi dưới và các bài tập tăng cường sức mạnh cho cả hai chân.

    Mặc dù vậy, các bằng chứng ủng hộ hiệu quả của vật lý trị liệu trước phẫu thuật đối với các điểm số đánh giá kết quả, sức mạnh chi dưới, mức độ đau, tầm vận động hoặc thời gian nằm viện sau khi thay khớp gối toàn phần vẫn còn thiếu và chưa rõ ràng.

    6. Giai đoạn Hậu phẫu (Sau TKA)

    Một ca phẫu thuật TKA thường kéo dài từ 1 đến 2 giờ. Phần lớn bệnh nhân bắt đầu tập vật lý trị liệu ngay trong thời gian nằm viện, trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật. Các bài tập tầm vận động, tập mạnh cơ, liệu pháp chườm lạnh và tập đi bộ (gait training) thường được bắt đầu ngay, và một chương trình bài tập tại nhà sẽ được kê đơn trước khi xuất viện. Có bằng chứng cho thấy các phác đồ vật lý trị liệu tăng tốc (accelerated regimens) giúp giảm thời gian nằm lại bệnh viện cấp tính.

    Bệnh nhân thường được xuất viện sau vài ngày và tiếp tục nhận dịch vụ vật lý trị liệu theo dõi (tại phòng khám ngoại trú hoặc tại nhà) trong vòng 1 tuần sau khi xuất viện.

    Dưới đây là các hướng dẫn đánh giá và quản lý hậu phẫu được đề xuất cho những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật TKA lần đầu với khớp nhân tạo có xi măng, sử dụng đường mổ tiêu chuẩn. Luôn luôn phải tuân thủ các chỉ định của bác sĩ phẫu thuật.

    7. Đánh giá Vật lý trị liệu Sau phẫu thuật

    Các can thiệp vật lý trị liệu là công cụ hiệu quả để cải thiện chức năng thể chất, tầm vận động và giảm đau trong thời gian theo dõi ngắn hạn sau phẫu thuật thay khớp gối. Về lợi ích dài hạn và hiệu quả kinh tế của vật lý trị liệu, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn.

    Khám Chủ quan (Subjective Assessment)

    Đánh giá nên bao gồm, nhưng không giới hạn ở:

    - Các biến chứng trong và sau phẫu thuật (nếu có).

    - Tiền sử bệnh lý khớp gối và các vấn đề cơ xương khớp khác.

    - Tiền sử bệnh nội khoa và các bệnh lý đi kèm (comorbidities) liên quan.

    - Các yếu tố xã hội và sự bố trí/hỗ trợ tại nhà.

    - Tiến độ thực hiện các bài tập tại nhà sau mổ.

    - Tình trạng đau và các triệu chứng/khó chịu khác (ví dụ: tê, sưng).

    - Kỳ vọng của bệnh nhân từ cuộc phẫu thuật và quá trình phục hồi.

    - Các mục tiêu chức năng cụ thể.

    Khám Khách quan (Objective Assessment)

    Trong đánh giá khách quan sau TKA, điều quan trọng là phải đánh giá toàn diện các yếu tố góp phần vào sự phục hồi của bệnh nhân:

    Quan sát vết mổ hoặc sẹo:

    - Kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng: Đỏ, có dịch tiết (mủ / mùi hôi), da dính dính, nóng và sưng bất thường, vết đỏ lan rộng ra khỏi mép vết mổ, sốt hoặc ớn lạnh.

    Lưu ý: Bất kỳ nghi ngờ nhiễm trùng nào cũng bắt buộc phải chuyển tuyến y khoa ngay lập tức.

    - Sưng gối: Đo chu vi khớp gối.

    - Dấu hiệu sinh tồn và các xét nghiệm liên quan (khi cần thiết / trong môi trường cấp tính).

    - Kiểm tra Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)

    - Sờ nắn: Tìm cảm giác nóng và sưng tăng lên.

    - Đánh giá Chức năng và Trương lực cơ:

    - Đánh giá sự kích hoạt cơ (ví dụ: cơ tứ đầu; cơ rộng trong chéo - VMO).

    - Đánh giá tình trạng tăng trương lực cơ (hypertonia), đặc biệt là ở nhóm cơ khép háng: Điều này ảnh hưởng đến dáng đi và sự ổn định tư thế. Nó có thể dẫn đến dáng đi sai lệch, làm tăng áp lực lên khớp gối. Đây là yếu tố cần thiết phải giải quyết để phục hồi chức năng toàn diện.

    - Tầm vận động chi dưới: Đánh giá tầm vận động gập-duỗi gối chủ động và thụ động ở tư thế nằm ngửa hoặc nửa nằm nửa ngồi.

    - Sự kích hoạt và sức mạnh cơ chi dưới.

    - Phân tích Dáng đi (Gait):

    - Sử dụng nghiệm pháp "Đứng lên và Đi" (TUG) hoặc Test đi bộ 10 mét (tùy thuộc vào khả năng và sức chịu đựng của từng cá nhân).

    - Đánh giá sự co cứng bảo vệ (guarding) khi gập gối, khuynh hướng tránh dồn trọng lượng lên chân mổ, dáng đi giảm đau (antalgic patterns), v.v.

     

    Thang điểm Lượng giá (Outcome Measures)

    - Thang điểm Tổn thương Gối và Thoái hóa khớp (KOOS).

    - Thang điểm Khớp gối Oxford (Oxford Knee Score).

    - Mức độ hài lòng của bệnh nhân.

    - Các bài test đi bộ: TUG, Test đi bộ 6 phút.

    - Thang điểm Đau Trực quan (VAS).

    - Tầm vận động khớp gối.

    - Chỉ số Thoái hóa khớp WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Osteoarthritis Index).

    8. Chiến lược và Mục tiêu Vật lý trị liệu Sau phẫu thuật

    Giai đoạn I: Đến 2-3 tuần sau phẫu thuật

    - Giáo dục bệnh nhân: Khoa học về cơn đau, quản lý đau, tầm quan trọng của các bài tập tại nhà, thiết lập mục tiêu và kỳ vọng phục hồi.

    - Tầm vận động: Đạt được góc gập gối chủ động và thụ động lên tới 90 độ, và duỗi gối thẳng hoàn toàn (full extension).

    Lưu ý: Giữ tầm vận động gập gối thụ động dưới 90 độ trong 2 tuần đầu tiên để bảo vệ vết mổ và tôn trọng quá trình liền thương của mô.

    Mục tiêu: Giảm thiểu tối đa tình trạng đau và sưng. Đạt được khả năng chịu hoàn toàn sức nặng (full weight bearing). Độc lập trong di chuyển và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).

    Trong giai đoạn đầu, việc thiết lập mối liên minh trị liệu và cung cấp kiến thức về chiến lược quản lý đau là rất quan trọng. Quản lý đau có thể bao gồm sử dụng thuốc giảm đau phù hợp, chườm lạnh (cryotherapy) và kê cao chi được phẫu thuật. Có bằng chứng cho thấy chườm lạnh giúp cải thiện tầm vận động gối và giảm đau trong ngắn hạn. Chườm đá sau khi tập thể dục có thể hữu ích. Bệnh nhân nên được dặn dò tránh kê gối dưới khoeo chân khi nghỉ ngơi vì điều này có thể dẫn đến co rút gập gối (flexion contracture).

     Điều quan trọng là phải ôn lại chương trình bài tập tại nhà trong buổi vật lý trị liệu đầu tiên, vì đây là thành phần then chốt của sự phục hồi. Các bài tập được bác sĩ phẫu thuật và kỹ thuật viên nội trú hướng dẫn cần được xem xét lại. Ở giai đoạn đầu, có thể hướng dẫn bệnh nhân cách leo cầu thang với nguyên tắc: lên cầu thang bước chân lành lên trước, xuống cầu thang bước chân mổ xuống trước.

    Các bài tập phổ biến trên giường và ghế:

    - Gập/Duỗi mu cổ chân (bơm cổ chân).

    - Tập mạnh cơ tứ đầu tầm trong (Inner range quadriceps) bằng cách đặt một chiếc gối hoặc cuộn khăn dưới khoeo chân và nhấn gối xuống.

    - Duỗi gối tĩnh (đẳng trường) ở tầm ngoài (tư thế duỗi thẳng).

    - Gập/duỗi khớp háng và gối.

    - Nâng chân thẳng (Straight leg raises - SLR).

    - Gồng cơ mông tĩnh.

    - Dạng/Khép khớp háng.

    - Bài tập cây cầu (Bridging).

    Giai đoạn II: 4-6 tuần sau phẫu thuật

    - Mục tiêu cơ bắp: Không còn độ trễ cơ tứ đầu (no quadriceps lag), kiểm soát cơ tứ đầu chủ ý và tốt.

    - Tầm vận động: Đạt được góc gập gối chủ động 105 độ. Đạt được góc duỗi gối thẳng hoàn toàn.

    - Mục tiêu: Giảm đau và sưng xuống mức tối thiểu hoặc không còn.

    Các buổi vật lý trị liệu có thể được lên lịch từ 1 đến 2 lần một tuần, tùy thuộc vào sự tiến bộ của mỗi cá nhân. Việc đạt được góc duỗi gối thẳng hoàn toàn là yếu tố sống còn cho các nhiệm vụ chức năng như đi bộ và leo cầu thang. Tầm vận động gập gối cần thiết cho việc đi bộ thoải mái là (65 độ), leo cầu thang (85 độ), ngồi và đứng lên (95 độ). Trong giai đoạn này, có thể sử dụng các kỹ thuật di động mô mềm để cải thiện độ di động của sẹo mổ.

    Giai đoạn III: 6-8 tuần sau phẫu thuật

    - Các bài tập tăng cường sức mạnh để đảm bảo sự phì đại cơ bắp (hypertrophy) vượt xa sự thích nghi thần kinh ban đầu.

    - Các bài tập chức năng chi dưới.

    - Tập luyện thăng bằng và cảm nhận bản thể (proprioception).

    Mặc dù TKA lần đầu đã được báo cáo là giúp giảm tỷ lệ té ngã và cải thiện các chức năng liên quan đến thăng bằng (như thăng bằng đứng một chân), nhưng sự phục hồi dưới mức tối ưu về cảm nhận bản thể, định hướng không gian, kiểm soát tư thế và sức mạnh của chân mổ sau TKA là một thực tế đã được ghi nhận rõ ràng. Các tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huấn luyện cảm nhận bản thể, và huấn luyện trước phẫu thuật có liên quan đến cả chân không mổ. Các bài tập thăng bằng có thể bao gồm: đứng thăng bằng một chân, bước qua chướng ngại vật, bước lên bục ngang (lateral step-ups) và đứng trên các bề mặt không bằng phẳng. Các bài tập thăng bằng và cảm nhận bản thể đòi hỏi đứng một chân có thể bắt đầu khi bệnh nhân đạt được khả năng kiểm soát gối đầy đủ trên chân mổ, thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 8 sau TKA.

    Các chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa bao gồm các bài tập chức năng chuyên sâu và tăng sức mạnh (trên cạn hoặc dưới nước) có thể được tiến triển khi bệnh nhân đạt được các mốc lâm sàng và sức mạnh. Do đặc tính cá nhân hóa cao của các bài tập này, sự giám sát bởi chuyên viên vật lý trị liệu là rất có lợi.

    Giai đoạn IV: 8-12 tuần, lên đến 1 năm sau phẫu thuật

    - Mục tiêu là tự tập luyện độc lập trong cộng đồng (phòng gym, công viên).

    - Tiếp tục tập thể dục thường xuyên bao gồm tập sức mạnh, thăng bằng và cảm nhận bản thể.

    - Kết hợp các chiến lược thay đổi hành vi để tăng cường hoạt động thể chất tổng thể.

     Tiêu chuẩn Xuất viện (Discharge Criteria)

    Kế hoạch xuất viện cần được cá nhân hóa, và các tiêu chí có thể bao gồm:

    - Đạt được góc gập gối chủ động tối thiểu 110 độ và duỗi thẳng hoàn toàn.

    - Đạt được các mục tiêu về di chuyển/đi lại (ambulation).

    - Đạt được sự tuân thủ và thành thạo với chương trình bài tập tại nhà.

    + Nên khuyến nghị cam kết thực hiện một chương trình tập thể dục độc lập trong 6-12 tháng sau phẫu thuật.

    + Chương trình tập thể dục nên bao gồm rèn luyện sức mạnh 2-3 lần/tuần.

    9. Biến chứng và Chống chỉ định (Complications and Contraindications)

    Sau phẫu thuật TKA, các biến chứng sau có thể xảy ra:

    - Nhiễm trùng.

    - Tổn thương thần kinh.

    - Gãy xương (trong hoặc sau phẫu thuật).

    - Đau dai dẳng / mạn tính.

    - Tăng nguy cơ té ngã.

    Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT):

    - Đây là một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật thay khớp gối hoặc khớp háng có thể gây bệnh tật và tử vong đáng kể. Tỷ lệ mắc DVT sau thay khớp gối hoặc khớp háng được báo cáo ở mức 18%.

    - Những bệnh nhân có chẩn đoán / tình trạng tăng đông máu có nguy cơ mắc DVT cao hơn trong vòng 6 tháng sau phẫu thuật.

    - Nhận biết DVT: Chuyên viên lâm sàng nên làm quen với các dấu hiệu và triệu chứng của DVT như: đau ngực, khó thở, da đỏ hoặc đổi màu, vùng da bị ảnh hưởng nóng lên hoặc tăng nhiệt độ, đau, ấn đau, sưng (thường ở một bên) và nổi rõ các tĩnh mạch. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số bệnh nhân bị DVT có thể không có triệu chứng.

    - Bất kỳ nghi ngờ nào về DVT cũng bắt buộc phải chuyển tuyến y khoa khẩn cấp. Chẩn đoán xác định thường yêu cầu xét nghiệm D-dimer và siêu âm.

    Cứng khớp (Stiffness):

    - Đây là lời than phiền phổ biến nhất sau TKA lần đầu, ảnh hưởng đến khoảng 6-7% bệnh nhân.

    - "Cứng khớp vô căn mắc phải" được định nghĩa là có tầm vận động <90° kéo dài >12 tuần sau TKA lần đầu, không có các yếu tố phức tạp khác bao gồm cả tình trạng cứng khớp có từ trước.

    - Phụ nữ và bệnh nhân béo phì được báo cáo là có nguy cơ cao hơn.

    - Lưu ý quan trọng: Bằng chứng hiện tại không khuyến nghị sử dụng thường quy máy tập thụ động liên tục (CPM) vì các tác động chức năng và lâm sàng dài hạn của nó là không đáng kể, và không vượt trội so với các kỹ thuật vận động trị liệu truyền thống.

    Biến chứng liên quan đến khớp nhân tạo: Bao gồm lỏng lẻo hoặc gãy các thành phần khớp, mất vững và trật khớp, sai lệch trục linh kiện và hỏng khớp. Hao mòn lớp polyethylene là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến phẫu thuật mổ lại (revision surgery).

    Các hoạt động nguy cơ cao có thể KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, hoặc cần có sự cho phép của bác sĩ phẫu thuật:

    - Tennis đánh đơn, bóng quần (squash) / racquet ball.

    - Chạy bộ.

    - Thể dục nhịp điệu cường độ cao (High impact aerobics).

    - Đạp xe leo núi.

    - Bóng đá, bóng bầu dục, bóng chuyền, bóng chày/bóng mềm, bóng ném, bóng rổ.

    - Thể dục dụng cụ.

    - Trượt nước / các môn thể thao dưới nước.

    - Trượt tuyết.

    - Trượt băng/Patin.

    10. Phục hồi sau PHẪU THUẬT THAY KHỚP GỐI tại Tân Phú Therapy?

    Tân Phú Therapy hiện có 4 cơ sở hiện đang hoạt động tại Tp.HCM, là phòng khám chuyên khoa về Y học cổ truyền và Vật lý trị liệu/Phục Hồi Chức Năng đã được Sở y tế thẩm định và cấp phép hoạt động. Phương pháp, kỹ thuật tại phòng khám thực hiện theo Quy trình và Phác đồ của Bộ y tế ban hành theo đúng quy định hiện hành- Hiện tại Tân Phú Therapy chuyên điều trị các bệnh lý về Cơ-Xương-Khớp và Cột Sống. Bệnh nhân khi đến với các cơ sở của Tân Phú Therapy sẽ được thăm khám/lượng giá chi tiết tình trạng trước khi tư vấn phác đồ điều trị, lộ trình mang tính CÁ NHÂN HÓA theo tình trạng và giai đoạn bệnh.

    Kết luận: Việc tập luận kết hợp với giáo dục nhận thức bởi các nhà chuyên môn VLTL - PHCN giúp bệnh nhân không chỉ hiểu và quản lí được các khía cạnh tâm lý của cơn đau mà còn thay đổi về nhận thức các suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi cũng như cách họ vận động. Điều trị cổ vai gáy không đặc hiệu hiệu quả nhất khi chuyển dịch từ can thiệp cơ sinh học thuần túy sang tiếp cận đa yếu tố (tâm lý - xã hội), tập trung vào việc giáo dục thay đổi nhận thức và trao quyền cho bệnh nhân thông qua những lựa chọn vận động mà họ thực sự tin tưởng và yêu thích. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất ngay hôm nay cùng Tân Phú Therapy nhé!

    Tài liệu tham khảo

    - Evans JT, Walker RW, Evans JP, Blom AW, Sayers A, Whitehouse MR. How long does a knee replacement last? A systematic review and meta-analysis of case series and national registry reports with more than 15 years of follow-up. The Lancet. 2019 Feb 16;393(10172):655-63.

    - Meena A, Hoser C, Abermann E, Hepperger C, Raj A, Fink C. Total knee arthroplasty improves sports activity and the patient-reported functional outcome at mid-term follow-up. Knee Surgery, Sports Traumatology, Arthroscopy. 2022 Jun 11:1-9.

    -  Kwok I, Paton B, Haddad F. Does Pre-Operative Physiotherapy Improve Outcomes in Primary Total Knee Arthroplasty? — A Systematic Review. The Journal of Arthroplasty. 2015;30(9):1657-1663.

    -  Henderson K, Wallis J, Snowdon D. Active physiotherapy interventions following total knee arthroplasty in the hospital and inpatient rehabilitation settings: a systematic review and meta-analysis. Physiotherapy. 2018;104(1):25-35.  

    - Fatoye F, Yeowell G, Wright JM, Gebrye T. Clinical and cost-effectiveness of physiotherapy interventions following total knee replacement: a systematic review and meta-analysis. Archives of Orthopaedic and Trauma Surgery. 2021 Oct;141(10):1761-78.

    - Artz N, Elvers K, Lowe C, Sackley C, Jepson P, Beswick A. Effectiveness of physiotherapy exercise following total knee replacement: systematic review and meta-analysis. BMC Musculoskeletal Disorders. 2015;16(1).

    - Jiang Y, Sanchez-Santos M, Judge A, Murray D, Arden N. Predictors of Patient-Reported Pain and Functional Outcomes Over 10 Years After Primary Total Knee Arthroplasty: A Prospective Cohort Study. The Journal of Arthroplasty. 2017;32(1):92-100.e2.

    - Meier W, Mizner R, Marcus R, Dibble L, Peters C, Lastayo P. Total Knee Arthroplasty: Muscle Impairments, Functional Limitations, and Recommended Rehabilitation Approaches. Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2008;38(5):246-256.

    - Adie S, Kwan A, Naylor J, Harris I, Mittal R. Cryotherapy following total knee replacement. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2012.

    - Moutzouri M, Gleeson N, Billis E, Tsepis E, Panoutsopoulou I, Gliatis J. The effect of total knee arthroplasty on patients’ balance and incidence of falls: a systematic review. Knee Surgery, Sports Traumatology, Arthroscopy. 2016;25(11):3439-3451.

    - Husby VS, Foss OA, Husby OS, Winther SB. Randomized controlled trial of maximal strength training vs. standard rehabilitation following total knee arthroplasty. European Journal of Physical and Rehabilitation Medicine. 2017;54(3):371-379.

    - Arnold J, Walters J, Ferrar K. Does Physical Activity Increase After Total Hip or Knee Arthroplasty for Osteoarthritis? A Systematic Review. Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2016;46(6):431-442.

    - Zhang H, Mao P, Wang C, Chen D, Xu Z, Shi D et al. Incidence and risk factors of deep vein thrombosis (DVT) after total hip or knee arthroplasty. Blood Coagulation & Fibrinolysis. 2016;28(2):126-133(8).

    - Tibbo M, Limberg A, Salib C, Ahmed A, van Wijnen A, Berry D et al. Acquired Idiopathic Stiffness After Total Knee Arthroplasty. The Journal of Bone and Joint Surgery. 2019;101(14):1320-1330.

    - Wirries N, Ezechieli M, Stimpel K, Skutek M. Impact of continuous passive motion on rehabilitation following total knee arthroplasty. Physiotherapy Research International. 2020;25(4).

    Bài viết được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tin cậy, Tân Phú Therapy xin trích dẫn từ các trang tin cậy về Vật lí trị liệu – Phục hồi chức năng như Physiopedia, tạp chí JOSPT, The Lancet, Cochrane, … các nghiên cứu có lượng kiến thức nhiều nhất được dẫn chứng để quý độc giả tìm hiểu thêm.

    HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM TÂN PHÚ THERAPY

    Thông tin liên hệ :

    Chi Nhánh 1: 640-642 Lũy Bán Bích, P.Tân Phú – SĐT: 028 64712642  

    (Giấy phép chuyên khoa YHCT số 09204/HCM-GPHĐ và Cơ sở PHCN số 11063/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 2: 901 Tỉnh Lộ 10, P.An Lạc – SĐT: 028 62715122

    (Giấy phép hoạt động số 11875/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 3: 127A Trần Thái Tông, P. Tân Sơn – SĐT: 028 22422030  

    (Giấy phép hoạt động số 10355/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 4: 148 Trần Thủ Độ, P.Phú Thạnh – SĐT: 0981353968

    (Giấy phép hoạt động số 09900/HCM-GPHĐ)

     

     

    Chia sẻ:
    Bài viết khác:
    Chi Nhánh 1Chi Nhánh 2Chi Nhánh 3Chi Nhánh 4
    HOTLINE0986864947
    tiktok
    Zalo
    Hotline

    Bảng Giá

    Gọi Ngay

    Zalo

    Chat Zalo

    Chỉ đường