
1. Định nghĩa đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa (sciatica) là một hội chứng đau do tổn thương hoặc viêm nhiễm các rễ thần kinh thắt lưng cùng (từ L4 đến S1) tạo thành dây thần kinh tọa [1,2].
Biểu hiện điển hình của bệnh là đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, bắt đầu từ vùng thắt lưng lan xuống mông, mặt sau đùi và cẳng chân, đôi khi lan đến tận bàn chân và ngón chân [3,4]
Trong y học cổ truyền, bệnh được mô tả với các tên gọi như "Yêu cước thống" hoặc "Tọa cốt phong" và thuộc phạm vi của chứng Tý [3].
2. Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa
Nguyên nhân phổ biến nhất gây đau thần kinh tọa là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (chiếm đa số các trường hợp), gây chèn ép cơ học và viêm rễ thần kinh [3].
Ngoài ra, các nguyên nhân khác bao gồm [2,3]:
- Thoái hóa cột sống thắt lưng, trượt thân đốt sống hoặc hẹp ống sống.
- Chấn thương cột sống hoặc viêm đĩa đệm đốt sống.
- Các khối u, ung thư di căn hoặc nhiễm trùng (như lao cột sống).
- Hội chứng cơ hình lê.

Theo lý luận của y học cổ truyền, bệnh phát sinh khi chính khí hư suy kết hợp với sự xâm nhập của các tà khí như phong, hàn và thấp, làm bế tắc kinh lạc, cản trở sự lưu thông của khí huyết, từ đó gây đau. Ngoài ra, các yếu tố như lao động quá sức, chấn thương vùng thắt lưng, tuổi cao làm can thận hư, khí huyết suy giảm hoặc huyết ứ cũng có thể dẫn đến đau kéo dài [3].
3. Các yếu tố nguy cơ
- Tuổi: Nguy cơ mắc bệnh tăng ở người từ 30–60 tuổi do quá trình thoái hóa cột sống và đĩa đệm theo tuổi.
- Nghề nghiệp: Lao động nặng, mang vác vật nặng, cúi gập người thường xuyên, ngồi hoặc đứng lâu, lái xe đường dài làm tăng áp lực lên cột sống thắt lưng [2].
- Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn làm tăng tải trọng lên cột sống, thúc đẩy quá trình thoái hóa và thoát vị đĩa đệm [2].
- Ít vận động: Lối sống ít vận động làm giảm sức mạnh của hệ cơ vùng lưng và bụng, giảm khả năng nâng đỡ cột sống.
- Hút thuốc lá: Nicotin làm giảm lưu lượng máu đến đĩa đệm, thúc đẩy quá trình thoái hóa và tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
- Tiền sử chấn thương cột sống: Các chấn thương vùng thắt lưng có thể làm tổn thương đĩa đệm, dây chằng hoặc rễ thần kinh.
- Bệnh lý cột sống: Thoái hóa cột sống, hẹp ống sống, trượt đốt sống hoặc cong vẹo cột sống làm tăng nguy cơ chèn ép rễ thần kinh.
- Đái tháo đường: Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh và ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của rễ thần kinh.
- Yếu tố di truyền: Một số nghiên cứu cho thấy tiền sử gia đình mắc bệnh lý đĩa đệm hoặc thoái hóa cột sống có thể làm tăng nguy cơ mắc đau thần kinh tọa.
4. Tại sao châm cứu có hiệu quả trong điều trị đau thần kinh tọa?
Trong nhiều năm trước, hiệu quả của châm cứu chủ yếu được giải thích theo học thuyết kinh lạc của y học cổ truyền. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh nhiều cơ chế sinh học có thể giải thích tác dụng giảm đau của phương pháp này.
4.1. Kích thích hệ thống giảm đau nội sinh
Châm cứu kích thích các sợi thần kinh hướng tâm (A và C) để giải phóng các peptide opioid nội sinh như endorphin, enkephalin và dynorphin trong hệ thần kinh trung ương [5-7].
4.2. Ức chế dẫn truyền tín hiệu đau
Việc kích thích các sợi thần kinh hướng tâm (sợi A) giúp "đóng cổng" tại tủy sống, ngăn chặn các tín hiệu đau từ sợi C truyền về não [5,7].
4.3. Giảm phản ứng viêm
Trong đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm, đau không chỉ do chèn ép cơ học mà còn do phản ứng viêm quanh rễ thần kinh.
Một số nghiên cứu ghi nhận châm cứu có thể làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm như:
- TNF-α
- IL-1β
- IL-6
Qua đó góp phần giảm phù nề quanh rễ thần kinh và giảm đau [8].
4.4. Cải thiện tuần hoàn máu
Châm cứu giúp tăng lưu lượng máu tại vùng cơ và mô mềm quanh cột sống, cải thiện cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho mô tổn thương.
Nhờ đó:
- giảm co cứng cơ,
- giảm thiếu máu cục bộ,
- thúc đẩy quá trình phục hồi [9].
4.5. Giảm co thắt cơ
Đau kéo dài thường gây co cứng các cơ cạnh sống và cơ mông, tạo thành vòng xoắn bệnh lý: Đau → co cơ → tăng đau → co cơ nhiều hơn.
Châm cứu giúp thư giãn cơ, phá vỡ vòng xoắn này và cải thiện khả năng vận động.
4.6. Điều hòa hệ thần kinh tự chủ
Một số nghiên cứu cho thấy châm cứu giúp cân bằng hoạt động của hệ giao cảm và phó giao cảm, từ đó:
- giảm căng thẳng,
- cải thiện giấc ngủ,
- giảm cảm giác đau mạn tính.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các bệnh nhân đau thần kinh tọa kéo dài nhiều tháng.
5. Châm cứu được chỉ định trong trường hợp nào?
Mặc dù châm cứu được sử dụng rộng rãi trong điều trị đau thần kinh tọa, không phải mọi trường hợp đều phù hợp với phương pháp này. Theo các hướng dẫn của nhiều hiệp hội chuyên ngành về đau và phục hồi chức năng, châm cứu nên được xem là một phương pháp điều trị bổ trợ, kết hợp với điều trị nội khoa, tập luyện và phục hồi chức năng, thay vì thay thế hoàn toàn các phương pháp điều trị hiện đại.
5.1. Giai đoạn cấp tính
Ở giai đoạn cấp tính (thường dưới 4–6 tuần), người bệnh xuất hiện đau dữ dội, đau lan xuống chân và hạn chế vận động. Trong giai đoạn này, mục tiêu điều trị là giảm đau, giảm phản ứng viêm và duy trì khả năng vận động.
Châm cứu có thể được áp dụng sau khi bác sĩ xác định người bệnh không có các dấu hiệu cần can thiệp cấp cứu, chẳng hạn như hội chứng chùm đuôi ngựa, yếu liệt tiến triển nhanh hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện. Khi kết hợp với thuốc giảm đau, thuốc chống viêm và nghỉ ngơi hợp lý, châm cứu có thể giúp giảm cường độ đau, cải thiện khả năng vận động và giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau ở một số bệnh nhân.
5.2. Giai đoạn bán cấp
Đây là giai đoạn từ khoảng 4 đến 12 tuần sau khi khởi phát bệnh. Khi triệu chứng đau cấp đã giảm, mục tiêu điều trị chuyển sang phục hồi chức năng và ngăn ngừa bệnh tái phát.
Trong giai đoạn này, châm cứu thường được phối hợp với các bài tập tăng cường cơ lưng, cơ bụng, kéo giãn cơ và điều chỉnh tư thế. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao hơn so với chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.
5.3. Giai đoạn mạn tính
Đối với những trường hợp đau kéo dài trên 12 tuần, bệnh nhân thường có hiện tượng đau mạn tính kèm theo co cứng cơ, giảm khả năng lao động và ảnh hưởng đến tâm lý.
Đây là nhóm bệnh nhân được ghi nhận có thể hưởng lợi khá rõ từ châm cứu. Việc điều trị định kỳ có thể giúp:
- Giảm mức độ đau.
- Cải thiện chức năng vận động.
- Giảm tình trạng co cứng cơ.
- Cải thiện chất lượng giấc ngủ.
- Giảm lo âu do đau kéo dài.
Tuy nhiên, hiệu quả thường rõ hơn khi châm cứu được kết hợp với phục hồi chức năng, thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
6. Trường hợp nào không nên điều trị bằng châm cứu?
Theo tiêu chuẩn thực hành của WHO và các hướng dẫn chuyên môn, không nên thực hiện châm cứu trong các trường hợp [3,10]:
- Rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông (cần hết sức thận trọng vì nguy cơ chảy máu tại vị trí châm).
- Người mắc bệnh động kinh không ổn định.
- Vùng da tại huyệt đạo đang có vết loét, sẹo hoặc viêm nhiễm.
- Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không châm vào vùng bụng dưới và vùng thắt lưng cùng để tránh gây co thắt tử cung.
- Các trường hợp đau thần kinh tọa cấp cứu do hội chứng chùm đuôi ngựa (bí tiểu, mất kiểm soát cơ tròn), cần được can thiệp ngoại khoa ngay lập tức.
7. Ưu điểm và hạn chế của châm cứu
Ưu điểm
So với nhiều phương pháp điều trị khác, châm cứu có một số ưu điểm:
- Ít xâm lấn.
- Chi phí tương đối thấp.
- Ít tác dụng phụ nếu thực hiện đúng kỹ thuật.
- Có thể kết hợp với hầu hết các phương pháp điều trị khác.
- Giúp giảm đau, thư giãn cơ và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Ngoài ra, châm cứu còn có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau ở một số bệnh nhân, từ đó hạn chế các tác dụng phụ trên dạ dày, gan và thận do dùng thuốc kéo dài.
Hạn chế
Bên cạnh những ưu điểm, châm cứu cũng tồn tại một số hạn chế:
- Hiệu quả phụ thuộc vào tay nghề người thực hiện.
- Đáp ứng điều trị khác nhau giữa các bệnh nhân.
- Cần nhiều buổi điều trị mới đạt hiệu quả tối ưu.
- Không giải quyết được nguyên nhân cơ học như khối thoát vị lớn gây chèn ép nặng.
- Chất lượng bằng chứng khoa học còn chưa hoàn toàn đồng nhất.
Do đó, châm cứu không nên được xem là phương pháp duy nhất để điều trị đau thần kinh tọa mà cần được đặt trong chiến lược điều trị toàn diện.
8. Bằng chứng khoa học
Bằng chứng từ các phân tích gộp giai đoạn 2015–2025 cho thấy châm cứu mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt trong việc giảm cường độ đau chân (thang điểm VAS) và cải thiện chức năng vận động (chỉ số ODI) ở bệnh nhân đau thần kinh tọa mãn tính, đặc biệt là các trường hợp do thoát vị đĩa đệm [5]. Châm cứu được ghi nhận là có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí vượt trội hơn so với một số loại thuốc điều trị thông thường (như NSAIDs) và có thể hỗ trợ tăng cường tác dụng của thuốc với độ an toàn cao, ít tác dụng phụ nghiêm trọng [4,5]. Tuy nhiên, về mức độ bằng chứng, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong hướng dẫn năm 2023 đã đưa ra khuyến nghị có điều kiện (conditional recommendation) ủng hộ việc sử dụng châm cứu dựa trên bằng chứng có độ tin cậy thấp (low certainty evidence) [11]. Sự hạn chế về độ tin cậy này xuất phát từ những khiếm khuyết trong phương pháp luận của các nghiên cứu hiện tại, sự không đồng nhất trong phác đồ điều trị (vị trí huyệt, kỹ thuật châm) và nguy cơ sai lệch (bias) trong một số thử nghiệm lâm sàng [1]. Dẫu vậy, với kích thước hiệu ứng lớn (SMD > 0.8) được ghi nhận trong nhiều phân tích, châm cứu vẫn được xem là một lựa chọn điều trị bổ trợ đầy hứa hẹn trong quản lý đau đa mô thức cho bệnh nhân đau thần kinh tọa [5].
Kết luận
- Châm cứu là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả đối với bệnh nhân đau thần kinh tọa, đặc biệt là các trường hợp mạn tính do thoát vị đĩa đệm.
- Các phân tích gộp hiện nay xác nhận rằng châm cứu giúp giảm đáng kể cường độ đau (VAS) và cải thiện chức năng vận động (ODI), mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt so với các phương pháp chăm sóc thông thường hoặc giả châm.
- Mặc dù độ tin cậy của bằng chứng hiện tại vẫn còn hạn chế do sự không đồng nhất trong các thử nghiệm lâm sàng.
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vẫn đưa ra khuyến nghị có điều kiện ủng hộ việc sử dụng châm cứu như một phần của kế hoạch quản lý đau đa mô thức.
- Với cơ sở khoa học về khả năng kích thích hệ thống giảm đau nội sinh và độ an toàn cao, ít tác dụng phụ nghiêm trọng, châm cứu là một lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ giá trị cho các phương pháp dùng thuốc, góp phần tối ưu hóa quá trình phục hồi và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Zhang J, Guo Z, Wang L, Lin R, Xiao B, Liu W, et al. Acupuncture Therapy for Sciatica: An Overview of Systematic Reviews and Meta-Analysis. Journal of Pain Research. 2025:4651-4671.
2. Jensen RK, Kongsted A, Kjaer P, Koes B. Diagnosis and treatment of sciatica. Bmj. 2019;367.
3. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo y học cổ truyền kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại. Tập I. Đau thần kinh tọa (Yêu cước thống). Hà Nội: Bộ Y tế; 2020. p. 72-78.
4. Qin Z, Liu X, Wu J, Zhai Y, Liu Z. Effectiveness of acupuncture for treating sciatica: A systematic review and meta‐analysis. Evidence‐Based Complementary Alternative Medicine. 2015;2015(1):425108.
5. Qu Z, Jiang-yi J, Han Q, Yun-xia D, Li-hua P. Effectiveness of acupuncture in the treatment of chronic sciatica from herniated disks: a systematic review and meta-analysis. Frontiers in Medicine. 2026;13:1689124.
6. Zhao Z-Q. Neural mechanism underlying acupuncture analgesia. Progress in neurobiology. 2008;85(4):355-375.
7. Fan Z, Dou B, Wang J, Wu Y, Du S, Li J, et al. Effects and mechanisms of acupuncture analgesia mediated by afferent nerves in acupoint microenvironments. Frontiers in Neuroscience. 2024;17:1239839.
8. Zhang Q, Zhou M, Huo M, Si Y, Zhang Y, Fang Y, et al. Mechanisms of acupuncture–electroacupuncture on inflammatory pain. Molecular Pain. 2023;19:17448069231202882.
9. Cheng KJ. Neurobiological mechanisms of acupuncture for some common illnesses: a clinician's perspective. Journal of acupuncture meridian studies. 2014;7(3):105-114.
10. Organization WH. WHO benchmarks for the training of acupuncture. World Health Organization; 2020.
11. Organization WH. WHO guideline for non-surgical management of chronic primary low back pain in adults in primary and community care settings. World Health Organization; 2023.